Tuyến thương mại nào dùng mẫu nào
Giấy chứng nhận xuất xứ (CO) là hai thứ khác nhau tùy bối cảnh. CO ưu đãi mở khóa việc giảm thuế theo FTA — chọn sai mẫu là mất ưu đãi. CO không ưu đãi phục vụ tuân thủ (chống bán phá giá, ghi nhãn xuất xứ, mua sắm chính phủ) và không kèm bất kỳ ưu đãi thuế nào.
| Mẫu | Tuyến thương mại | Cơ quan cấp | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| FORM A | LDC hưởng GSP → EU/Anh/Nhật/Na Uy/v.v. | Phòng thương mại hoặc cơ quan được chỉ định của nước xuất khẩu | Mỹ đã "tốt nghiệp" toàn bộ đối tác GSP (chương trình hết hiệu lực 2020); EU, Anh, Nhật, Na Uy vẫn chấp nhận FORM A từ một số LDC. |
| USMCA Certificate of Origin | Mỹ ↔ Mexico ↔ Canada | Tự chứng nhận bởi nhà xuất khẩu, sản xuất hoặc nhập khẩu | Theo 9 yếu tố dữ liệu của Annex 5-A; không bắt buộc mẫu cụ thể nhưng phải có đủ 9 yếu tố. Thời hạn tổng (blanket) tối đa 12 tháng. |
| EUR.1 / EUR-MED | EU ↔ các đối tác FTA (Hàn, Nhật, Singapore, Việt Nam, Thụy Sĩ, v.v.) | Hải quan nước thành viên EU cấp theo đơn | EUR.1 song phương; EUR-MED mở rộng sang cộng gộp chéo Pan-Euro-Med. Một số tuyến cũng chấp nhận tự chứng nhận REX. |
| RCEP Certificate of Origin | Các thành viên RCEP châu Á-Thái Bình Dương (CN, JP, KR, AU, NZ, ASEAN-10) | Phòng/cơ quan được ủy quyền HOẶC nhà xuất khẩu được chấp thuận tự chứng nhận | Cho phép CO giáp lưng (back-to-back) để tái xuất trong RCEP. Tự chứng nhận triển khai theo lộ trình từng thành viên. |
| Form E (Trung Quốc-ASEAN / ACFTA) | Trung Quốc ↔ ASEAN-10 | CCPIT Trung Quốc / cơ quan tương ứng ASEAN | Bắt buộc để hưởng thuế ưu đãi ACFTA. Cấp theo từng lô hàng. |
| Form B (Tổng quát / CO không ưu đãi) | Bất kỳ → bất kỳ | Phòng thương mại | Không có ưu đãi thuế. Dùng cho phạm vi AD/CVD, mua sắm chính phủ, ghi nhãn xuất xứ, yêu cầu của thư tín dụng. |
| CAFTA-DR Certificate | Trung Mỹ + Cộng hòa Dominica ↔ Mỹ | Tự chứng nhận bởi nhà xuất khẩu hoặc sản xuất | Định dạng tự do nhưng phải có đủ yếu tố dữ liệu yêu cầu. Hiệu lực cho lô hàng tối đa 12 tháng. |
Quy tắc xác định xuất xứ
Xuất xứ được xác định thế nào
- Hoàn toàn thu được (Wholly obtained) — nông sản và khoáng sản có nguồn hoàn toàn trong một nước (cá đánh bắt trong vùng lãnh hải, quặng sắt khai thác và luyện tại chỗ).
- Chuyển đổi cơ bản / Chuyển đổi mã số hàng hóa (CTC) — mã HS của nguyên liệu đầu vào dịch chuyển sang nhóm HS đầu ra khác. Thường biểu thị là CTH (đổi 4 số) hoặc CTSH (đổi 6 số).
- Hàm lượng giá trị khu vực (RVC) — một tỷ lệ phần trăm trên giá xuất xưởng hoặc giá giao dịch phải đến từ nguyên liệu có xuất xứ trong khu vực FTA. Ngưỡng phổ biến: 35–60% theo phương pháp giá giao dịch, thấp hơn theo phương pháp chi phí ròng.
- Quy tắc công đoạn đặc thù (SPR) — một số bước sản xuất phải diễn ra trong nước (ví dụ: nhuộm và hoàn tất dệt may, gia công cơ khí động cơ ô tô). Đối với các mã HS được liệt kê, SPR ưu tiên hơn CTC/RVC.
Sai lầm phổ biến
Những lý do bị từ chối ở biên giới
- Chọn CO không ưu đãi trong khi đáng lẽ dùng được CO theo FTA — nộp dư thuế trong nhiều năm, phát hiện muộn không hoàn được.
- Sai cơ quan cấp — EUR.1 đáng lẽ do hải quan EU cấp lại do phòng thương mại cấp thì bị bác.
- Khai báo xuất xứ nhưng không có hồ sơ hỗ trợ (bóc tách chi phí, tuyên bố nhà cung cấp) khi hải quan yêu cầu xác minh.
- Dùng mẫu sai khu vực tài phán — dùng Form E ACFTA cho lô hàng đi EU.
- CO tự chứng nhận (USMCA, RCEP) được ký bởi người không có thẩm quyền truy xuất được trong công ty.
- Khai xuất xứ ở cấp HS nhưng tính toán hỗ trợ chỉ tới biến thể sản phẩm — không qua được kiểm tra sau thông quan.
- Hết hiệu lực — CO theo FTA thường chỉ hiệu lực cho lô hàng đã ghi hoặc trong thời hạn tổng (blanket period); dùng quá hạn sẽ bị từ chối ngay khi nộp.
Ghi chú thực hành
Trước khi xuất hàng hãy chốt xuất xứ: nêu rõ tên FTA, quy tắc áp dụng (CTC, RVC, SPR), giữ lại bảng tính hỗ trợ. Hải quan có thể xác minh nhiều tháng sau — hồ sơ làm sẵn từ ngày đầu tiên cứu lại các cuộc kiểm toán năm sau.