Hướng Dẫn Thương Mại Xuyên Biên Giới
HS 7213 · BARS & RODS, IRON & NA STEEL, H-R IRREG COILSKim ngạch thương mại song phương hàng năm: $6M
Thuế Quan Ước Tính
0-20%
MFN + 8% VAT + có thể áp thuế AD/CVD
Thời Gian Vận Chuyển
18-25 days
Từ đầu đến cuối
Tuân Thủ
TCVN + thuế chống bán phá giá
Thuế chống bán phá giá thép Trung Quốc/Hàn Quốc
Hoàn Thuế Xuất Khẩu
N/A
Không hoàn VAT xuất khẩu (không áp dụng)
DUTY CALCULATION — VIETNAM
Base Duty
0%
MFN (ITA): Free
VAT 8% (reduced)
8%
on (CIF + duty)
Effective Total
~0%
duty only
| Product cost (FOB) | $100,000 |
| Ocean freight (est.) | $3,500 |
| Marine insurance (0.4%) | $400 |
| VAT 8% (reduced) on $103,900 | $8,312 |
| Customs processing | ~$20 |
| Estimated total landed cost | ~$112,232 |
* Estimates based on $100K FOB shipment of electronics (HS 85). Actual costs vary by exact HS code, weight/volume, and current rates.
Hạn Chế Phía Xuất Khẩu
Thông Báo Gần Đây
Phân tích liên quan
Ngày 30/12/2024: 1.463 danh mục hàng Trung Quốc chịu thuế 5-50%. Kịch bản là bảo hộ công nghiệp; cơ chế là tuân thủ USTR từ trước với các ngoại lệ IMMEX vẫn nguyên vẹn.
2026-04-20 · Đọc →Quý 1/2026 CBAM chốt ở €75,36/tấn CO₂ — nhưng hệ số điều chỉnh 2,5% khiến hóa đơn thực tế không đáng kể. Chính sách thực sự là sổ đăng ký khí thải được xác minh mà chính nhà sản xuất phải chi tiền để xây dựng.
2026-04-20 · Đọc →Ngày 6/4, §232 tăng từ 25% lên 50%. Nhưng thay đổi chính sách thực sự nằm trong Phụ lục I-B: chuyển từ tính thuế trên hàm lượng kim loại sang giá trị hải quan đầy đủ.
2026-04-20 · Đọc →