§72 / US · CN · EU · KR

USTR §301 không phải điều tra — là lịch trình giao hàng, 135 ngày cho 16 nền kinh tế

Ngày 11/3, USTR Greer nêu tên 16 nền kinh tế và 21 ngành. Cửa sổ pháp định: 12 tháng; mục tiêu công khai của Greer: 24/7 — 135 ngày. So với 322 ngày của điều tra §301 đối với Trung Quốc 2017–2018, lịch này ngắn hơn 58%. Cuộc điều tra vẫn đang chạy nhưng điểm đến đã được đánh dấu.

2026-04-26 · Tác giả Marcus · 7 phút

Chiều 11/3/2026, USTR Jamieson Greer ký một thông báo trên Federal Register. Mười sáu nền kinh tế bị nêu tên: Trung Quốc, EU, Singapore, Thụy Sĩ, Na Uy, Indonesia, Malaysia, Campuchia, Thái Lan, Hàn Quốc, Việt Nam, Đài Loan (Trung Quốc), Bangladesh, Mexico, Nhật Bản, Ấn Độ. Hai mươi mốt ngành trải từ thép, nhôm, ô tô, hóa chất, điện tử, pin, xi măng đến máy công cụ, robot, vệ tinh, bán dẫn, tàu, mô-đun mặt trời, thực phẩm chế biến.

Khung pháp định §301(b) là 12 tháng. Con số Greer nhắc lại trên báo là 24/7/2026 — 135 ngày từ khởi động.

Muốn cân trọng lượng của 135 ngày, lật lịch 2017 ra đối chiếu là rõ. §301 đối với Trung Quốc khởi động 18/8/2017, List 1 — 34 tỷ USD hàng nhập, áp 25% — có hiệu lực 6/7/2018, tổng 322 ngày. Lần này: 11/3 khởi động, 15/4 hạn ý kiến, 5/5 điều trần, 24/7 hành động. 322 chọi 135 — nén 58%. Thủ tục vẫn chạy, điểm đến đã đánh dấu sẵn.

Việt Nam, Bangladesh, Campuchia, Malaysia, Thái Lan, Indonesia gộp một danh sách: chuỗi chuyển khẩu vòng 2018 lần này bị cắt một thể. Báo cáo §232 năm 2023 của USITC ghi sẵn — từ 2018 đến 2021, thép trung chuyển qua Việt Nam, Thái Lan và Malaysia tăng 340%. Vị trí của Việt Nam phải gọi đúng tên, không né được bằng cách lùi vào hậu cảnh.

Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan (Trung Quốc), Singapore theo logic khác — công suất sát Trung Quốc trong thép, bán dẫn, robot, vệ tinh. «Dư thừa» không còn là vấn đề riêng Trung Quốc. Thụy Sĩ vừa được ưu đãi 15% trong §232 dược phẩm 2/4 nay lại bị nêu hồ sơ khác. Na Uy vào vì nhôm — Norsk Hydro là nhà sản xuất nhôm lớn nhất châu Âu. EU và Mexico cùng có tên: CBAM, USMCA và §301 vẽ cùng bản đồ bằng ba ngôn ngữ.

Ngành mới đáng chú giải: bán dẫn báo hiệu «dư thừa» không còn đồng nghĩa công nghiệp thế hệ trước; robot và máy công cụ là bản công nghiệp internet của thép dư thừa; vệ tinh kéo ranh giới quân-dân vào thương mại; thực phẩm chế biến sắc chính trị nhất vì truyền dẫn đến hóa đơn đi chợ.

Điều trần 5/5–8/5 sắp theo ngành — Trung Quốc đối Hàn Quốc, Nhật Bản đối Đài Loan (Trung Quốc), EU đối Thụy Sĩ. ITIF nộp ngày 15/4 tách «dư thừa cơ cấu» theo cầu nội địa trên công suất, tỷ trọng xuất khẩu và khoảng cách giá-chi phí dài hạn. Áp đúng các thước đo ấy, danh sách dư thừa chưa chắc dừng đẹp ở 16.

Phản ứng công nghiệp phân hóa gọn: công đoàn thép-nhôm-ô tô Mỹ đứng cùng USTR như 2018; nhập khẩu lặp điệp khúc thuế dồn về kệ hàng, không lay được năm ấy thì lần này cũng khó. Robot vướng kín đáo: FANUC, Yaskawa của Nhật và Hyundai của Hàn không thay thế được trên sàn nhà máy Mỹ, xếp cùng hồ sơ dư thừa Trung Quốc khiến sản xuất Mỹ chia rẽ nội bộ.

CFO tuần này dựng ba kịch bản cho 24/7: thép-nhôm-kim loại màu 5–15 điểm phần trăm, ô tô-bán dẫn-robot khởi 10%, vệ tinh và thực phẩm chế biến đẩy sang nửa cuối 2026. Chuỗi cung ứng trước 15/6 soát phơi nhiễm trên 16 nền — cùng mã HS trải nhiều nền, cửa sổ tái phân bổ đóng trước đầu tháng 7. Pháp lý: ngày 5/5 phân slot theo thứ tự đăng ký, sớm dựng nghị trình, muộn phản đề.

Ngày 24/7 là một ngày, không phải một lựa chọn.

Figures

Mar 2018
Original §232: 25% steel / 10% Al, metal-content basis
2019-2024
TRQ deals: JP 1.25 Mt · KR 2.63 Mt · EU quota
Feb 2025
Aluminum raised 10% → 25%
Apr 6 2026
Restructure: 50% A-I / 25% I-B / 15% transitional · full customs value
Dec 2027
Annex II 15% transitional carve-out expires
§232 STRUCTURE OVER TIME (CBP guidance · White House proclamations)
Figure 1 — §232 timeline. April 2026 marks the largest single restructure since the original 2018 proclamation.
0%25%50%75%100%🇨🇳 China§122§301§232 (50%)94%Effective ~94%🇯🇵 Japan§122§232 above-quota67%Above 1.25 Mt TRQ — in-quota = 17%🇰🇷 Korea§122§232 above-quota67%Above 2.63 Mt TRQ — in-quota = 17%🇬🇧 UK (95% melt-in-UK)§122§232 UK rate42%Special carve-out (50% ⇒ 25%)🇲🇽 Mexico§232 (full)50%USMCA exempts §122; melt-and-pour in MX/USA required
Figure 2 — Effective duty stack on HS 7208 (hot-rolled flat steel) into the US, by country of origin, post April 6 2026.
AnnexCoverageExamplesRateBasis
I-AArticles made entirely or almost entirely of steel/Al/CuBars, rods, plates, sheets, tubes, pipes, unwrought metal50%Full customs value
I-BDerivative articles with substantial metal contentBicycles, washing machines, prefab structures, wire products25%Full customs value (was: metal content)
IIMetal-intensive industrial / electrical grid equipment (transitional)Transmission towers, transformers, certain wind components15%Full customs value · expires Dec 31, 2027
IIITrade Agreement Partner-origin metal, drawback-eligibleAnnex I-B articles where metal smelted in UK/EU/JP/KR/MX/CAVariesDrawback restored
Figure 3 — §232 classification regime. Sources: April 2 2026 White House proclamation, Annexes I-A / I-B / II / III; CBP CSMS #68253075.