Trang Chủ/Tuyến Thương Mại/HS 7218

Hướng Dẫn Thương Mại Xuyên Biên Giới

🇬🇧 United Kingdom 🇸🇬 Singapore

HS 7218 · STAINLESS STEEL IN INGOTS ETC & SEMIFIN PRODUCTSKim ngạch thương mại song phương hàng năm: $3M

Thuế Quan Ước Tính

0%

Miễn thuế + 9% GST

Thời Gian Vận Chuyển

18-25 days

Từ đầu đến cuối

Tuân Thủ

Không yêu cầu chứng nhận bắt buộc

Hoàn Thuế Xuất Khẩu

0%

VAT 0% (hoàn lại 20%)

Quy Tắc Chính

United Kingdom 🇬🇧 Singapore 🇸🇬

Chứng nhận xuất khẩu Vương quốc Anh
Chứng từ xuất khẩu bắt buộc (Vương quốc Anh)
Xuất khẩu qua CDS
Xuất khẩu qua CDS
Thời gian vận chuyển từ Singapore
Thời gian vận chuyển đến Singapore
Thời gian vận chuyển từ Vương quốc Anh
Thời gian vận chuyển đến Vương quốc Anh
💰

Estimated Cost Breakdown

per $100K shipment · United KingdomSingapore

DUTY CALCULATION — SINGAPORE

Base Duty

0%

Zero tariff

GST 9%

9%

on (CIF + duty)

Effective Total

~0%

duty only

Product cost (FOB)$100,000
Ocean freight (est.)$3,500
Marine insurance (0.4%)$400
GST 9% on $103,900$9,351
TradeNet fee$2
United Kingdom export tax rebate (20%)-$20,000
Estimated total landed cost~$93,253

* Estimates based on $100K FOB shipment of electronics (HS 85). Actual costs vary by exact HS code, weight/volume, and current rates.

CHỨNG NHẬN
Chứng nhận xuất khẩu Vương quốc Anh
Không có chứng nhận xuất khẩu chung. Hàng chiến lược: Danh sách Kiểm soát Xuất khẩu Chiến lược Vương quốc Anh (phù hợp Wassenaar). Giấy phép từ Đơn vị Kiểm soát Xuất khẩu (ECJU).
§TÀI LIỆU YÊU CẦU
Chứng từ xuất khẩu bắt buộc (Vương quốc Anh)
Tờ khai xuất khẩu (CDS), Hóa đơn thương mại, Phiếu đóng gói, B/L, Giấy chứng nhận xuất xứ, Giấy phép xuất khẩu (hàng chiến lược).
CÁC BƯỚC QUY TRÌNH
Xuất khẩu qua CDS
Tờ khai điện tử qua CDS. Sàng lọc kiểm soát xuất khẩu. Được miễn thuế VAT 0%.
CÁC BƯỚC QUY TRÌNH
Xuất khẩu qua CDS
Tờ khai điện tử qua CDS. Sàng lọc kiểm soát xuất khẩu. Được miễn thuế VAT 0%.
VẬN CHUYỂN & THỜI GIAN
Thời gian vận chuyển từ Singapore
Singapore → Trung Quốc: 3-7 ngày. Singapore → Hoa Kỳ: 18-25 ngày. Singapore → Nhật Bản: 7-10 ngày. Singapore → EU: 18-25 ngày. Trung tâm trung chuyển lớn.
Thời gian vận chuyển đến Singapore
Từ Trung Quốc: 3-7 ngày, $300-800/FEU. Từ Hoa Kỳ: 18-25 ngày. Từ Nhật Bản: 7-10 ngày. Từ EU: 18-25 ngày. Thông quan: thường <1 ngày (phê duyệt 10 phút qua TradeNet).
Thời gian vận chuyển từ Vương quốc Anh
Vương quốc Anh → Trung Quốc: 25-35 ngày. Vương quốc Anh → Hoa Kỳ: 10-20 ngày. Vương quốc Anh → EU: 2-5 ngày. Vương quốc Anh → Nhật Bản: 25-35 ngày.
Thời gian vận chuyển đến Vương quốc Anh
Từ Trung Quốc: 25-35 ngày đường biển. Từ Hoa Kỳ: 10-20 ngày. Từ Nhật Bản: 25-35 ngày. Từ EU: 2-5 ngày (nhưng hải quan đầy đủ sau Brexit). Thông quan: 1-3 ngày.
§TÀI LIỆU YÊU CẦU
Chứng từ nhập khẩu bắt buộc (Singapore)
Giấy phép IN TradeNet, Hóa đơn thương mại, Phiếu đóng gói, B/L hoặc AWB, Giấy chứng nhận xuất xứ (nếu cần), Giấy phép nhập khẩu (hàng kiểm soát), Bảo hiểm.
CÁC BƯỚC QUY TRÌNH
Nhập khẩu qua TradeNet
TradeNet: nền tảng thương mại cửa sổ đơn quốc gia đầu tiên trên thế giới (1989). Các bước: đăng ký UEN → kích hoạt tài khoản hải quan → nộp Tờ khai Hàng đến → nhận Giấy phép IN → nộp GST → nhận hàng. Hầu hết giấy phép được duyệt trong <10 phút.
¤THUẾ QUAN & PHÍ
Thuế quan Singapore — Gần bằng KHÔNG
Singapore chỉ đánh thuế 4 danh mục sản phẩm: bia/stout, rượu mạnh, thuốc lá, phương tiện cơ giới. TẤT CẢ hàng hóa khác bao gồm TẤT CẢ điện tử: thuế 0%. Là thành viên ITA nhưng không liên quan (mọi thứ đã là 0%). FTA: CSFTA (Trung Quốc 2009), USSFTA (Hoa Kỳ 2004), JSEPA (Nhật Bản 2002), EUSFTA (EU 2019), KSFTA (Hàn Quốc 2006), RCEP, CPTPP. Hơn 27 FTA.
GST Singapore — 9%
Mức GST: 9% (tăng từ 8% vào ngày 1/1/2024). Áp dụng trên (CIF + thuế). Từ tháng 1/2023, hàng nhập khẩu giá trị thấp (≤SGD 400) cũng chịu GST. Doanh nghiệp đăng ký GST có thể yêu cầu tín dụng đầu vào. Chương trình Nhà xuất khẩu Lớn (MES): hoãn GST nhập khẩu.
CHỨNG NHẬN
An toàn Sản phẩm Singapore (CPSO)
33 danh mục thiết bị gia dụng được quy định cần Dấu An toàn (CPSO). Hầu hết điện tử: KHÔNG bắt buộc chứng nhận. Thiết bị viễn thông: cần phê duyệt kiểu mẫu IMDA. Singapore có gánh nặng chứng nhận tối thiểu so với EU/Hoa Kỳ/Ấn Độ/Trung Quốc.

Hạn Chế Phía Xuất Khẩu

Các kiểm soát do United Kingdom áp đặt

Kiểm soát xuất khẩu Vương quốc Anh
Danh sách Kiểm soát Xuất khẩu Chiến lược cho hàng lưỡng dụng/quân sự. Yêu cầu tuân thủ trừng phạt. Sang EU: phải chứng minh xuất xứ Vương quốc Anh để được mức 0% theo TCA.

Thông Báo Gần Đây

Thu hồi sản phẩm tại thị trường đích

2026-04-09BISSELL Recalls Over One Million Steam Shot OmniReach Steam Cleaners Due to Risk of Serious Burn Hazard from Attachments
2026-04-09Easymake Adult Portable Bed Rails Recalled Due to Risk of Serious Injury or Death from Entrapment and Asphyxiation; Violates Mandatory Standard for Adult Portable Bed Rails; Imported by ZFZG-US
2026-04-09Halloween Pumpkin Carving Kits Recalled Due to Risk of Serious Injury or Death from Battery Ingestion; Violates Mandatory Standard for Consumer Products with Button Cell Batteries; Sold on Amazon by Besslly Store
2026-04-09LED Lights Recalled Due to Risk of Serious Injury or Death from Battery Ingestion; Violates Mandatory Standard for Consumer Products with Coin Batteries; Sold on Amazon by Happiness Light
2026-04-09Magnetic Drinkware Charms Recalled Due to Risk of Serious Injury or Death from Magnet Ingestion; Violate Mandatory Standard for Magnets; Sold on Amazon by Maitys

Phân tích liên quan

100 ngày đầu của CBAM: mức giá €75 là chiêu đánh lạc hướng, sổ đăng ký mới là chính sách thực sự

Quý 1/2026 CBAM chốt ở €75,36/tấn CO₂ — nhưng hệ số điều chỉnh 2,5% khiến hóa đơn thực tế không đáng kể. Chính sách thực sự là sổ đăng ký khí thải được xác minh mà chính nhà sản xuất phải chi tiền để xây dựng.

2026-04-20 · Đọc →

Chi tiết bị bỏ sót trong §232 tháng 4: chấm dứt 7 năm 'kỹ thuật thuế quan'

Ngày 6/4, §232 tăng từ 25% lên 50%. Nhưng thay đổi chính sách thực sự nằm trong Phụ lục I-B: chuyển từ tính thuế trên hàm lượng kim loại sang giá trị hải quan đầy đủ.

2026-04-20 · Đọc →
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Các con số là ước tính tốt nhất dựa trên các quy định công khai tháng 4/2026 (§122, §232, §301, CBAM, RCEP, v.v.). Xác minh với cơ quan hải quan có thẩm quyền trước khi đưa ra quyết định thương mại.