Hướng Dẫn Thương Mại Xuyên Biên Giới
HS 7213 · BARS & RODS, IRON & NA STEEL, H-R IRREG COILSKim ngạch thương mại song phương hàng năm: $6M
Thuế Quan Ước Tính
0-8%
MFN + 10% VAT
Thời Gian Vận Chuyển
12-16 days
Từ đầu đến cuối
Tuân Thủ
KS / Kiểm tra nhà máy
Tiêu chuẩn KS + dữ liệu an toàn
Hoàn Thuế Xuất Khẩu
0%
Xuất khẩu miễn GST; Ủy ban chống bán phá giá
DUTY CALCULATION — SOUTH KOREA
Base Duty
0%
MFN (ITA): Free
VAT 10%
10%
on (CIF + duty)
Effective Total
~0%
duty only
| Product cost (FOB) | $100,000 |
| Ocean freight (est.) | $3,500 |
| Marine insurance (0.4%) | $400 |
| VAT 10% on $103,900 | $10,390 |
| Customs broker | ~$70 |
| Estimated total landed cost | ~$114,360 |
* Estimates based on $100K FOB shipment of electronics (HS 85). Actual costs vary by exact HS code, weight/volume, and current rates.
Thông Báo Gần Đây
Phân tích liên quan
Quý 1/2026 CBAM chốt ở €75,36/tấn CO₂ — nhưng hệ số điều chỉnh 2,5% khiến hóa đơn thực tế không đáng kể. Chính sách thực sự là sổ đăng ký khí thải được xác minh mà chính nhà sản xuất phải chi tiền để xây dựng.
2026-04-20 · Đọc →Ngày 6/4, §232 tăng từ 25% lên 50%. Nhưng thay đổi chính sách thực sự nằm trong Phụ lục I-B: chuyển từ tính thuế trên hàm lượng kim loại sang giá trị hải quan đầy đủ.
2026-04-20 · Đọc →