Thành viên và phạm vi
Năm FTA lớn bao phủ phần lớn thương mại thế giới ngoài EU. Một sản phẩm có thể đồng thời đáp ứng nhiều hiệp định — câu hỏi thực tế là quy tắc xuất xứ nào rẻ nhất để đáp ứng với chuỗi cung ứng hiện tại. Bảng bên dưới so sánh thành viên, kiểm tra xuất xứ và phương thức chứng nhận của USMCA, CPTPP, RCEP, ACFTA và CAFTA-DR.
| FTA | Thành viên | Có hiệu lực | Phạm vi |
|---|---|---|---|
| USMCA | Mỹ, Mexico, Canada | 2020-07-01 | Hàng hóa + dịch vụ + đầu tư + thương mại số |
| CPTPP | Nhật, Singapore, Việt Nam, Úc, New Zealand, Mexico, Canada, Chile, Peru, Malaysia, Brunei, Anh | 2018-12-30 (Anh 2024) | Hàng hóa + dịch vụ + đầu tư + sở hữu trí tuệ |
| RCEP | CN, JP, KR, AU, NZ + ASEAN-10 (ID, MY, PH, SG, TH, VN, BN, KH, LA, MM) | 2022-01-01 | Hàng hóa + dịch vụ hạn chế + đầu tư |
| ACFTA | Trung Quốc + ASEAN-10 | 2010-01-01 (hàng hóa) / nâng cấp 2025 | Hàng hóa + đầu tư + dịch vụ |
| CAFTA-DR | Mỹ + Costa Rica, El Salvador, Guatemala, Honduras, Nicaragua, Cộng hòa Dominica | 2006–2009 (theo lộ trình) | Hàng hóa + dịch vụ + đầu tư |
Quy tắc xuất xứ
| FTA | Thu được toàn bộ | Chuyển đổi mã (CTC) | Hàm lượng giá trị khu vực (RVC) | Cộng gộp | De minimis |
|---|---|---|---|---|---|
| USMCA | Có (Điều 4.3) | CTC mặc định theo quy tắc cụ thể sản phẩm | 60% giá giao dịch / 50% chi phí ròng; ô tô 75% | Cộng gộp chéo đầy đủ giữa 3 bên | 10% |
| CPTPP | Có (Điều 3.3) | CTC theo PSR; một số dòng chỉ có RVC | 40–55% tùy chương | Cộng gộp đầy đủ giữa 11+1 thành viên | 10% |
| RCEP | Có (Điều 3.2) | CTC HOẶC RVC (lựa chọn) | 40% | Cộng gộp đầy đủ giữa 15 thành viên (điểm mạnh lớn nhất của RCEP) | 10% |
| ACFTA | Có | CTC HOẶC RVC (lựa chọn) | 40% | Ban đầu song phương; toàn ASEAN sau nâng cấp 2025 | 10% |
| CAFTA-DR | Có (Điều 4.1) | CTC bắt buộc theo PSR | Build-up 35% / Build-down 45% | Cộng gộp giữa các bên | 10% |
Giấy chứng nhận xuất xứ
| FTA | Hình thức chứng nhận | Cơ quan cấp | Hiệu lực |
|---|---|---|---|
| USMCA | Tự chứng nhận (9 yếu tố dữ liệu Annex 5-A) | Nhà xuất khẩu, sản xuất hoặc nhập khẩu | Thời hạn tổng tới 12 tháng |
| CPTPP | Tự chứng nhận | Nhà xuất khẩu, sản xuất hoặc nhập khẩu | Thời hạn tổng tới 12 tháng |
| RCEP | CO do cơ quan cấp HOẶC tự chứng nhận của nhà xuất khẩu được chấp thuận (theo lộ trình) | Phòng/cơ quan được ủy quyền hoặc nhà xuất khẩu được chấp thuận | 12 tháng |
| ACFTA | Form E (cơ quan cấp) | CCPIT Trung Quốc / cơ quan ASEAN được chỉ định | Theo từng lô hàng |
| CAFTA-DR | Tự chứng nhận với các yếu tố dữ liệu bắt buộc | Nhà xuất khẩu hoặc sản xuất | Thời hạn tổng tới 12 tháng |
Khi nào chọn FTA nào
Khi nào chọn FTA nào
- USMCA — Hiệp định mặc định cho thương mại Bắc Mỹ. Quy tắc xuất xứ ô tô là khắt khe nhất trong các FTA hiện đại — 75% hàm lượng giá trị khu vực cộng với quy tắc Hàm lượng Giá trị Lao động (LVC) yêu cầu một phần sản xuất ở mức lương tối thiểu. Ngoài ô tô, chế độ chủ yếu là sự tiếp nối của NAFTA với các chương số và lao động hiện đại hóa.
- CPTPP — Tốt nhất khi sản phẩm cần cộng gộp giữa các khối — ví dụ linh kiện Nhật đi vào hàng xuất khẩu từ Mexico sang Việt Nam. Cộng gộp đầy đủ trên toàn bộ thành viên khiến CPTPP là con đường thực tế duy nhất cho chuỗi cung ứng khu vực đa quốc gia. Anh gia nhập 2024 thêm một nút châu Âu vào khối.
- RCEP — Tuân thủ xuất xứ dễ nhất cho thương mại nội Á. RVC cố định 40% hoặc CTC tùy chọn, cộng với cộng gộp đầy đủ 15 nước, giúp hầu hết hàng hóa nguồn khu vực đạt chuẩn với hồ sơ tối thiểu. Dùng RCEP khi điểm đến là thành viên châu Á-Thái Bình Dương, trừ khi FTA song phương (ví dụ Trung-Hàn) có biên độ sâu hơn.
- ACFTA — Con đường rẻ nhất cho hàng đi giữa Trung Quốc và ASEAN. Nâng cấp 2025 bổ sung chương thương mại số, đầu tư và tiêu chuẩn, thu hẹp khoảng cách với RCEP. Với luồng song phương Trung Quốc-ASEAN thuần, ACFTA thường đơn giản hơn về vận hành vì doanh nghiệp và đại lý quen với Form E.
- CAFTA-DR — Quản lý thương mại giữa Trung Mỹ + Cộng hòa Dominica và Mỹ. Quy tắc yarn-forward (sợi trở đi) ngành dệt là ràng buộc lớn nhất — quần áo phải làm từ sợi sản xuất tại một quốc gia thành viên mới đạt chuẩn, khiến nhiều mặt hàng đạt theo quy tắc khác bị loại. Ngoài dệt may, hiệp định khá thẳng thắn.
Ràng buộc và bẫy quan trọng
Ràng buộc và bẫy quan trọng
- USMCA — Hàm lượng giá trị khu vực ô tô nâng lên 75% (NAFTA trước đó là 62.5%). Quy tắc Hàm lượng Giá trị Lao động yêu cầu 40–45% giá trị xe được tạo ra bởi công nhân có lương tối thiểu 16 USD/giờ — riêng USMCA.
- CPTPP — Quy tắc yarn-forward ngành dệt khắt khe. Danh mục cung ứng ngắn hạn cho phép sợi không xuất xứ với một số mặt hàng cụ thể, nhưng mặc định là yêu cầu xuất xứ kép vải và sợi.
- RCEP — Không phải tất cả thành viên đã phê chuẩn mọi chương; dịch vụ và đầu tư chậm hơn hàng hóa. Điều kiện xuất xứ rộng rãi nhưng độ trưởng thành thực thi của hải quan thay đổi tùy quốc gia.
- ACFTA — Nâng cấp 2025 (Phiên bản 3.0) bổ sung chương thương mại số, đầu tư và hiện đại hóa các phụ lục quy tắc xuất xứ. Tuy nhiên trong thời kỳ chuyển tiếp, thủ tục Form E cũ vẫn chiếm ưu thế ở hầu hết cảng ASEAN.
- CAFTA-DR — Quy tắc dệt yarn-forward bắt nguồn từ đây và vẫn là ràng buộc lớn nhất. Cộng gộp được phép với Mỹ nhưng không với các nhà cung cấp sợi châu Á không thuộc bên ký kết, hạn chế lựa chọn nguồn cung may mặc.