← Tất cả công cụ

Mã quốc gia, tiền tệ và cảng

Mã quốc gia ISO 3166, tiền tệ ISO 4217, cảng UN/LOCODE — một ô tìm kiếm.

51 kết quả

Alpha-3SốTên
🇨🇳CNCHN156China
🇺🇸USUSA840United States
🇯🇵JPJPN392Japan
🇩🇪DEDEU276Germany
🇬🇧UKGBR826United Kingdom
🇫🇷FRFRA250France
🇮🇳ININD356India
🇰🇷KRKOR410South Korea
🇨🇦CACAN124Canada
🇲🇽MXMEX484Mexico
🇻🇳VNVNM704Vietnam
🇸🇬SGSGP702Singapore
🇹🇭THTHA764Thailand
🇮🇩IDIDN360Indonesia
🇲🇾MYMYS458Malaysia
🇵🇭PHPHL608Philippines
🇧🇷BRBRA076Brazil
🇦🇺AUAUS036Australia
🇳🇿NZNZL554New Zealand
🇳🇱NLNLD528Netherlands
🇧🇪BEBEL056Belgium
🇮🇹ITITA380Italy
🇪🇸ESESP724Spain
🇵🇹PTPRT620Portugal
🇸🇪SESWE752Sweden
🇳🇴NONOR578Norway
🇫🇮FIFIN246Finland
🇩🇰DKDNK208Denmark
🇵🇱PLPOL616Poland
🇨🇿CZCZE203Czechia
🇭🇺HUHUN348Hungary
🇷🇴ROROU642Romania
🇮🇪IEIRL372Ireland
🇨🇭CHCHE756Switzerland
🇦🇹ATAUT040Austria
🇹🇷TRTUR792Türkiye
🇷🇺RURUS643Russia
🇸🇦SASAU682Saudi Arabia
🇦🇪AEARE784United Arab Emirates
🇮🇱ILISR376Israel
🇪🇬EGEGY818Egypt
🇿🇦ZAZAF710South Africa
🇳🇬NGNGA566Nigeria
🇲🇦MAMAR504Morocco
🇦🇷ARARG032Argentina
🇨🇱CLCHL152Chile
🇨🇴COCOL170Colombia
🇵🇪PEPER604Peru
🇬🇹GTGTM320Guatemala
🇭🇰HKHKG344Hong Kong, China
🇹🇼TWTWN158Taiwan, China
Phương pháp & nguồn +

Phạm vi: ISO 3166-1 quốc gia, ISO 4217 tiền tệ, UN/LOCODE cảng chính. Bao phủ hơn 95% tình huống chứng từ thương mại hàng ngày.

Công cụ liên quan

Tra cứu HS Code Toàn cầu

Tìm HS code theo chương và phân nhóm. Chuyển sang trang thuế của bất kỳ tuyến nào.

Incoterms 2020

Toàn bộ 11 điều khoản với ma trận chuyển rủi ro, phân bổ chi phí và bảo hiểm.

Máy tính Chồng thuế

Nhập HS + xuất xứ + điểm đến. Xem MFN, §301, §232, §122 và chống bán phá giá cộng dồn.