Trang Chủ/Tuyến Thương Mại/HS 8528

Hướng Dẫn Thương Mại Xuyên Biên Giới

🇻🇳 Vietnam 🇮🇩 Indonesia

HS 8528 · TV RECVRS, INCL VIDEO MONITORS & PROJECTORSKim ngạch thương mại song phương hàng năm: $6.7B

Thuế Quan Ước Tính

5-20%

MFN + 11% VAT + PPh 22 (2,5-7,5%)

Thời Gian Vận Chuyển

3-5 days

Từ đầu đến cuối

Tuân Thủ

SNI + SDPPI

Tiêu chuẩn bắt buộc + chứng nhận loại viễn thông

Hoàn Thuế Xuất Khẩu

0%

Xuất khẩu VAT 0%

Quy Tắc Chính

Vietnam 🇻🇳 Indonesia 🇮🇩

Chứng nhận xuất khẩu Việt Nam
Chứng từ xuất khẩu bắt buộc (Việt Nam)
Xuất khẩu qua VNACCS/VCIS
Xuất khẩu qua VNACCS/VCIS
Thời gian vận chuyển từ Việt Nam
Thời gian vận chuyển đến Việt Nam
💰

Estimated Cost Breakdown

per $100K shipment · VietnamIndonesia

DUTY CALCULATION — INDONESIA

Base Duty

0%

Unknown

Unknown

0%

on (CIF + duty)

Effective Total

~0%

duty only

Product cost (FOB)$100,000
Ocean freight (est.)$3,500
Marine insurance (0.4%)$400
Vietnam export tax rebate (8%)-$8,000
Estimated total landed cost~$95,900

* Estimates based on $100K FOB shipment of electronics (HS 85). Actual costs vary by exact HS code, weight/volume, and current rates.

CHỨNG NHẬN
Chứng nhận xuất khẩu Việt Nam
Không có chứng nhận xuất khẩu chung bắt buộc. Mặt hàng chiến lược/quân sự cần giấy phép.
§TÀI LIỆU YÊU CẦU
Chứng từ xuất khẩu bắt buộc (Việt Nam)
Tờ khai xuất khẩu, Hóa đơn thương mại, Phiếu đóng gói, B/L, Giấy chứng nhận xuất xứ (Form E/RCEP/CPTPP/EUR.1 theo FTA điểm đến), Giấy phép xuất khẩu (nếu kiểm soát).
CÁC BƯỚC QUY TRÌNH
Xuất khẩu qua VNACCS/VCIS
Tờ khai điện tử qua VNACCS. Hệ thống kênh xanh/vàng/đỏ. Hầu hết hàng sản xuất xuất khẩu được thông quan nhanh chóng.
CÁC BƯỚC QUY TRÌNH
Xuất khẩu qua VNACCS/VCIS
Tờ khai điện tử qua VNACCS. Hệ thống kênh xanh/vàng/đỏ. Hầu hết hàng sản xuất xuất khẩu được thông quan nhanh chóng.
VẬN CHUYỂN & THỜI GIAN
Thời gian vận chuyển từ Việt Nam
Việt Nam → Hoa Kỳ: 18-25 ngày đường biển. Việt Nam → Trung Quốc: 3-7 ngày. Việt Nam → Nhật Bản: 5-8 ngày. Việt Nam → EU: 20-30 ngày.
Thời gian vận chuyển đến Việt Nam
Từ Trung Quốc: 3-7 ngày đường biển, $300-800/FEU. Từ Hoa Kỳ: 18-25 ngày. Từ Nhật Bản: 5-8 ngày. Từ EU: 20-30 ngày. Thông quan: 1-3 ngày (xanh), 5-7 ngày (đỏ).

Hạn Chế Phía Xuất Khẩu

Các kiểm soát do Vietnam áp đặt

Kiểm soát xuất khẩu Việt Nam
Khoáng sản/đất hiếm: bị hạn chế. Sản phẩm gỗ: cần bằng chứng nguồn gốc hợp pháp. Mặt hàng quân sự: có giấy phép. Điện tử: không có hạn chế, xuất khẩu được khuyến khích.

Thông Báo Gần Đây

Thu hồi sản phẩm tại thị trường đích

2026-04-09BISSELL Recalls Over One Million Steam Shot OmniReach Steam Cleaners Due to Risk of Serious Burn Hazard from Attachments
2026-04-09Easymake Adult Portable Bed Rails Recalled Due to Risk of Serious Injury or Death from Entrapment and Asphyxiation; Violates Mandatory Standard for Adult Portable Bed Rails; Imported by ZFZG-US
2026-04-09Halloween Pumpkin Carving Kits Recalled Due to Risk of Serious Injury or Death from Battery Ingestion; Violates Mandatory Standard for Consumer Products with Button Cell Batteries; Sold on Amazon by Besslly Store
2026-04-09LED Lights Recalled Due to Risk of Serious Injury or Death from Battery Ingestion; Violates Mandatory Standard for Consumer Products with Coin Batteries; Sold on Amazon by Happiness Light
2026-04-09Magnetic Drinkware Charms Recalled Due to Risk of Serious Injury or Death from Magnet Ingestion; Violate Mandatory Standard for Magnets; Sold on Amazon by Maitys

Phân tích liên quan

Thương mại xuyên biên giới — 10 điểm cần nắm ngày 3/6/2026

Mười điểm tính đến 3/6: USTR §301 lao động cưỡng bức công bố phương án hành động cụ thể — 60 nền kinh tế, tối đa 12,5% (ý kiến 6/7, điều trần 7/7); 60 nước chia hai bậc: 54 «không thực thi» và 6 «có lệnh cấm nhưng không thực thi hiệu quả»; Brazil §301 khởi tố riêng ngày 1/6; phán quyết toàn diện CAFC về §122 nhiều khả năng cuối 2026 (sửa giả định ngày 29/5); CAPE không phát séc giấy từ 6/2, IOR chưa đăng ký ACH = không được hoàn thuế; Sắc lệnh Hội đồng Nhà nước Trung Quốc số 834 (31/3) được xác nhận là quy định an ninh chuỗi cung ứng mà chúng tôi đã đánh dấu ngày 1/5; đất hiếm samari/gadolini/luteti vào danh sách giấy phép từ 1/1; §232 dược phẩm còn 58 ngày; chuỗi mốc tháng 7 đã chốt; Busan còn 160 ngày.

2026-06-03 · Đọc →

Thương mại xuyên biên giới — 10 điểm cần nắm ngày 19/5/2026

Mười điểm tính đến 19/5: hội nghị Trump-Tập tại Bắc Kinh 14-15/5 nặng tính biểu tượng (17 tỷ USD/năm nông sản + 200 máy bay Boeing + 2 ủy ban song phương mới), đất hiếm được nêu trong tuyên bố Mỹ nhưng không có trong tuyên bố Trung Quốc, CAPE Giai đoạn 1 đạt 15,1M tờ khai qua thẩm định và 35,46 tỷ USD quỹ hoàn thuế, Kho bạc bắt đầu chi ACH ngày 12/5, đàm phán Mỹ-Mexico mở 25/5 với 52 yêu cầu Mỹ trên bàn, rà soát ba bên 1/7 «khó kết thúc đúng hạn», thuế quan thực tế trung bình Mỹ với Trung Quốc khoảng 31,6%, §232 dược phẩm còn 73 ngày, lộ trình CAPE Giai đoạn 2 chưa công bố, §301 lao động cưỡng bức vào giai đoạn quyết định, 175 ngày tới khi đình chiến Busan hết hạn.

2026-05-19 · Đọc →

Thương mại xuyên biên giới — 10 điểm cần nắm ngày 6/5/2026

Mười điểm tính đến 6/5: ngày 1 phiên §301 dư thừa công suất nhắm vào Trung Quốc, kêu gọi loại 15 nước còn lại; CAPE hoàn IEEPA đầu tiên thứ Hai; ý kiến phản biện §301 cưỡng bức lao động hạn thứ Sáu; báo cáo tiến độ CBP cho Eaton ngày 12/5; đàm phán Mỹ-Mexico ngày 25/5; danh sách trả đũa Mexico 5-20% lộ ra; chính phủ thiểu số Tự do Canada từ 28/4; thuế quan trung bình thực tế Mỹ 11,8% (cao nhất từ thập niên 1940); phí cảng §301 hàng hải hiệu lực từ 17/4; còn 188 ngày tới khi đình chiến Busan hết hạn.

2026-05-06 · Đọc →

Thương mại xuyên biên giới — 10 điểm cần nắm ngày 3/5/2026

Mười điểm có ngày và nguồn đang dịch chuyển thương mại xuyên biên giới tính đến 3/5: phiên điều trần §301 về dư thừa công suất mở thứ Hai, CAPE Giai đoạn 1 mới 3% vào diện hoàn thuế, vòng đàm phán Mỹ-Mexico 25/5, §232 tính theo trị giá đầy đủ tròn một tháng, đếm ngược 100% dược phẩm, sắc lệnh dệt may Mexico hết hạn, giá CBAM Q2 ngày 6/7, tín hiệu phản công Trung Quốc đợi xác minh và 191 ngày tới khi đình chiến Busan hết hạn.

2026-05-03 · Đọc →

USTR §301 không phải điều tra — là lịch trình giao hàng, 135 ngày cho 16 nền kinh tế

Ngày 11/3, USTR Greer nêu tên 16 nền kinh tế và 21 ngành. Cửa sổ pháp định: 12 tháng; mục tiêu công khai của Greer: 24/7 — 135 ngày. So với 322 ngày của điều tra §301 đối với Trung Quốc 2017–2018, lịch này ngắn hơn 58%. Cuộc điều tra vẫn đang chạy nhưng điểm đến đã được đánh dấu.

2026-04-26 · Đọc →
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Các con số là ước tính tốt nhất dựa trên các quy định công khai tháng 4/2026 (§122, §232, §301, CBAM, RCEP, v.v.). Xác minh với cơ quan hải quan có thẩm quyền trước khi đưa ra quyết định thương mại.