Hướng Dẫn Thương Mại Xuyên Biên Giới
HS 9403 · FURNITURE NESOI AND PARTS THEREOFKim ngạch thương mại song phương hàng năm: $5.6B
Thuế Quan Ước Tính
0-10%
MFN + 13% VAT nhập khẩu
Thời Gian Vận Chuyển
2-4 days
Từ đầu đến cuối
Tuân Thủ
GB 18584
Giới hạn formaldehyde
Hoàn Thuế Xuất Khẩu
0%
Xuất khẩu VAT 0%
DUTY CALCULATION — CHINA
Base Duty
0%
MFN (ITA): Free
VAT 13%
13%
on (CIF + duty)
Effective Total
~0%
duty only
| Product cost (FOB) | $100,000 |
| Ocean freight (est.) | $3,500 |
| Marine insurance (0.4%) | $400 |
| VAT 13% on $103,900 | $13,507 |
| Customs broker | ~$75 |
| South Korea export tax rebate (10%) | -$10,000 |
| Estimated total landed cost | ~$107,482 |
* Estimates based on $100K FOB shipment of electronics (HS 85). Actual costs vary by exact HS code, weight/volume, and current rates.
Hạn Chế Phía Xuất Khẩu
Thông Báo Gần Đây
Phân tích liên quan
Ngày 11/3, USTR Greer nêu tên 16 nền kinh tế và 21 ngành. Cửa sổ pháp định: 12 tháng; mục tiêu công khai của Greer: 24/7 — 135 ngày. So với 322 ngày của điều tra §301 đối với Trung Quốc 2017–2018, lịch này ngắn hơn 58%. Cuộc điều tra vẫn đang chạy nhưng điểm đến đã được đánh dấu.
2026-04-26 · Đọc →Ngày 30/12/2024: 1.463 danh mục hàng Trung Quốc chịu thuế 5-50%. Kịch bản là bảo hộ công nghiệp; cơ chế là tuân thủ USTR từ trước với các ngoại lệ IMMEX vẫn nguyên vẹn.
2026-04-20 · Đọc →