Hướng Dẫn Thương Mại Xuyên Biên Giới
HS 3924 · TABLEWARE & OTHER HOUSEHOLD ARTICLES ETC, PLASTICSKim ngạch thương mại song phương hàng năm: $5.5B
Thuế Quan Ước Tính
16-26%
MFN + 16% IVA
Thời Gian Vận Chuyển
15-22 days
Từ đầu đến cuối
Tuân Thủ
NOM nhựa
Tiếp xúc thực phẩm + nhãn mác
Hoàn Thuế Xuất Khẩu
0%
Thuế tiêu thụ đặc biệt 0%
DUTY CALCULATION — MEXICO
Base Duty
0%
Unknown
Unknown
0%
on (CIF + duty)
Effective Total
~0%
duty only
| Product cost (FOB) | $100,000 |
| Ocean freight (est.) | $3,500 |
| Marine insurance (0.4%) | $400 |
| Japan export tax rebate (10%) | -$10,000 |
| Estimated total landed cost | ~$93,900 |
* Estimates based on $100K FOB shipment of electronics (HS 85). Actual costs vary by exact HS code, weight/volume, and current rates.
Hạn Chế Phía Xuất Khẩu
Thông Báo Gần Đây
Phân tích liên quan
Ngày 11/3, USTR Greer nêu tên 16 nền kinh tế và 21 ngành. Cửa sổ pháp định: 12 tháng; mục tiêu công khai của Greer: 24/7 — 135 ngày. So với 322 ngày của điều tra §301 đối với Trung Quốc 2017–2018, lịch này ngắn hơn 58%. Cuộc điều tra vẫn đang chạy nhưng điểm đến đã được đánh dấu.
2026-04-26 · Đọc →Ngày 30/12/2024: 1.463 danh mục hàng Trung Quốc chịu thuế 5-50%. Kịch bản là bảo hộ công nghiệp; cơ chế là tuân thủ USTR từ trước với các ngoại lệ IMMEX vẫn nguyên vẹn.
2026-04-20 · Đọc →