Hướng Dẫn Thương Mại Xuyên Biên Giới
HS 2836 · CARBONATES; PEROXOCARBONATES; COMM AMM CARBONATEKim ngạch thương mại song phương hàng năm: $22M
Thuế Quan Ước Tính
~18.7%
§122 15% + MFN 0-5.5%
Thời Gian Vận Chuyển
10-14 days
Từ đầu đến cuối
Tuân Thủ
EPA TSCA + DOT
Thông báo hóa chất + hàng nguy hiểm
Hoàn Thuế Xuất Khẩu
0%
Thuế tiêu thụ đặc biệt 0%
DUTY CALCULATION — UNITED STATES
Base Duty
0%
MFN (ITA): Free
Section 122 (temporary)
+15%
No federal VAT
0%
on (CIF + duty)
Effective Total
~15%
duty only
| Product cost (FOB) | $100,000 |
| Ocean freight (est.) | $3,500 |
| Marine insurance (0.4%) | $400 |
| Section 122 (temporary) (15%) | $15,585 |
| MPF (0.3464%, max $651.50) | $346 |
| HMF (0.125%, ocean only) | $125 |
| Customs broker | $200 |
| Japan export tax rebate (10%) | -$10,000 |
| Estimated total landed cost | ~$110,156 |
* Estimates based on $100K FOB shipment of electronics (HS 85). Actual costs vary by exact HS code, weight/volume, and current rates.
Hạn Chế Phía Xuất Khẩu
Thông Báo Gần Đây