Trang Chủ/Tuyến Thương Mại/HS 7213

Hướng Dẫn Thương Mại Xuyên Biên Giới

🇮🇳 India 🇻🇳 Vietnam

HS 7213 · BARS & RODS, IRON & NA STEEL, H-R IRREG COILSKim ngạch thương mại song phương hàng năm: $6M

Thuế Quan Ước Tính

0-20%

MFN + 8% VAT + có thể áp thuế AD/CVD

Thời Gian Vận Chuyển

7-10 days

Từ đầu đến cuối

Tuân Thủ

TCVN + thuế chống bán phá giá

Thuế chống bán phá giá thép Trung Quốc/Hàn Quốc

Hoàn Thuế Xuất Khẩu

0%

IGST 0% + RoDTEP

Quy Tắc Chính

India 🇮🇳 Vietnam 🇻🇳

Chứng nhận xuất khẩu Ấn Độ
Chứng từ xuất khẩu bắt buộc (Ấn Độ)
Xuất khẩu qua ICEGATE (Lệnh Vận chuyển)
Xuất khẩu qua ICEGATE (Lệnh Vận chuyển)
Thời gian vận chuyển từ Ấn Độ
Thời gian vận chuyển đến Ấn Độ
Thời gian vận chuyển từ Việt Nam
Thời gian vận chuyển đến Việt Nam
💰

Estimated Cost Breakdown

per $100K shipment · IndiaVietnam

DUTY CALCULATION — VIETNAM

Base Duty

0%

MFN (ITA): Free

VAT 8% (reduced)

8%

on (CIF + duty)

Effective Total

~0%

duty only

Product cost (FOB)$100,000
Ocean freight (est.)$3,500
Marine insurance (0.4%)$400
VAT 8% (reduced) on $103,900$8,312
Customs processing~$20
India export tax rebate (18%)-$18,000
Estimated total landed cost~$94,232

* Estimates based on $100K FOB shipment of electronics (HS 85). Actual costs vary by exact HS code, weight/volume, and current rates.

CHỨNG NHẬN
Chứng nhận xuất khẩu Ấn Độ
Không có chứng nhận xuất khẩu chung. Danh sách SCOMET (Hóa chất Đặc biệt, Sinh vật, Vật liệu, Thiết bị, Công nghệ): kiểm soát xuất khẩu chiến lược, yêu cầu giấy phép DGFT.
§TÀI LIỆU YÊU CẦU
Chứng từ xuất khẩu bắt buộc (Ấn Độ)
Lệnh Vận chuyển, Hóa đơn thương mại, Phiếu đóng gói, B/L, Giấy chứng nhận xuất xứ, Giấy phép xuất khẩu (nếu kiểm soát), Hóa đơn GST, IEC, AD Code.
CÁC BƯỚC QUY TRÌNH
Xuất khẩu qua ICEGATE (Lệnh Vận chuyển)
Nộp Lệnh Vận chuyển qua ICEGATE. Hải quan xem xét → Lệnh Cho phép Xuất khẩu → xếp hàng. Sau xuất khẩu: yêu cầu hoàn thuế Duty Drawback và RoDTEP. Xuất khẩu IGST: được miễn thuế 0%.
CÁC BƯỚC QUY TRÌNH
Xuất khẩu qua ICEGATE (Lệnh Vận chuyển)
Nộp Lệnh Vận chuyển qua ICEGATE. Hải quan xem xét → Lệnh Cho phép Xuất khẩu → xếp hàng. Sau xuất khẩu: yêu cầu hoàn thuế Duty Drawback và RoDTEP. Xuất khẩu IGST: được miễn thuế 0%.
VẬN CHUYỂN & THỜI GIAN
Thời gian vận chuyển từ Ấn Độ
Ấn Độ → Trung Quốc: 10-18 ngày. Ấn Độ → Hoa Kỳ: 25-35 ngày. Ấn Độ → EU: 20-30 ngày. Ấn Độ → Nhật Bản: 12-18 ngày.
Thời gian vận chuyển đến Ấn Độ
Từ Trung Quốc: 10-18 ngày đường biển. Từ Hoa Kỳ: 25-35 ngày. Từ Nhật Bản: 12-18 ngày. Từ EU: 20-30 ngày. Thông quan: 3-7 ngày (chậm hơn hầu hết cảng châu Á). Cảng chính: Nhava Sheva (Mumbai), Chennai, Delhi ICD.
Thời gian vận chuyển từ Việt Nam
Việt Nam → Hoa Kỳ: 18-25 ngày đường biển. Việt Nam → Trung Quốc: 3-7 ngày. Việt Nam → Nhật Bản: 5-8 ngày. Việt Nam → EU: 20-30 ngày.
Thời gian vận chuyển đến Việt Nam
Từ Trung Quốc: 3-7 ngày đường biển, $300-800/FEU. Từ Hoa Kỳ: 18-25 ngày. Từ Nhật Bản: 5-8 ngày. Từ EU: 20-30 ngày. Thông quan: 1-3 ngày (xanh), 5-7 ngày (đỏ).
§TÀI LIỆU YÊU CẦU
Chứng từ nhập khẩu bắt buộc (Việt Nam)
Hóa đơn thương mại, Phiếu đóng gói, B/L hoặc AWB, Giấy chứng nhận xuất xứ (cho mức FTA), Hợp đồng, Bảo hiểm, CoC/CoQ (phù hợp sản phẩm), Giấy phép nhập khẩu (nếu kiểm soát).
CÁC BƯỚC QUY TRÌNH
Tờ khai nhập khẩu qua VNACCS/VCIS
Hệ thống hải quan điện tử (dựa trên NACCS của Nhật Bản). Các bước: đăng ký → nộp tờ khai → phân loại tự động (kênh xanh/vàng/đỏ) → nộp thuế → thông quan. Xử lý nhanh cho kênh xanh.
¤THUẾ QUAN & PHÍ
Thuế quan Việt Nam — Điện tử (HS 85)
Thành viên ITA: hầu hết điện tử 0%. Điện thoại thông minh (8517): 0%. Máy tính (8471): 0%. TV (8528): 10-25%. Ưu đãi FTA: RCEP, CPTPP, EVFTA, ACFTA (Trung Quốc), VKFTA (Hàn Quốc), VJEPA (Nhật Bản). Hoa Kỳ: chỉ MFN (không có FTA).
VAT Việt Nam — 8% (Giảm tạm thời từ 10%)
Mức VAT tiêu chuẩn: 10%. Tuy nhiên, Việt Nam đã ban hành giảm thuế VAT 2% theo Nghị quyết 204/2025/QH15 và Nghị định 174/2025/NĐ-CP, giảm mức xuống 8% cho hầu hết hàng hóa và dịch vụ từ ngày 1/7/2025 đến ngày 31/12/2026. Các ngành đủ điều kiện bao gồm sản phẩm IT, điện tử, logistics và hầu hết hàng sản xuất. KHÔNG ĐƯỢC GIẢM (vẫn 10%): tài chính, bảo hiểm, viễn thông, bất động sản và một số ngành khác. Tính trên (CIF + thuế). Doanh nghiệp đăng ký VAT có thể yêu cầu tín dụng đầu vào. Mức 8% áp dụng đồng đều khi nhập khẩu, sản xuất, chế biến và giao dịch cho hàng đủ điều kiện.
CHỨNG NHẬN
Quy chuẩn kỹ thuật QCVN (Việt Nam)
Sản phẩm điện phải tuân thủ tiêu chuẩn QCVN. QCVN 4:2009 (an toàn), QCVN 9:2012 (EMC). Chứng nhận qua CoC (theo lô) hoặc CoQ (theo chuyến hàng). Kiểm định bởi QUACERT/QUATEST. Thời gian: 4-8 tuần.

Hạn Chế Phía Xuất Khẩu

Các kiểm soát do India áp đặt

Kiểm soát xuất khẩu Ấn Độ
Danh sách SCOMET cho hàng lưỡng dụng/quân sự. Hạn chế đối với Pakistan. Xuất khẩu điện tử: không có hạn chế, chính phủ khuyến khích xuất khẩu.

Thông Báo Gần Đây

Thu hồi sản phẩm tại thị trường đích

2026-04-09BISSELL Recalls Over One Million Steam Shot OmniReach Steam Cleaners Due to Risk of Serious Burn Hazard from Attachments
2026-04-09Easymake Adult Portable Bed Rails Recalled Due to Risk of Serious Injury or Death from Entrapment and Asphyxiation; Violates Mandatory Standard for Adult Portable Bed Rails; Imported by ZFZG-US
2026-04-09Halloween Pumpkin Carving Kits Recalled Due to Risk of Serious Injury or Death from Battery Ingestion; Violates Mandatory Standard for Consumer Products with Button Cell Batteries; Sold on Amazon by Besslly Store
2026-04-09LED Lights Recalled Due to Risk of Serious Injury or Death from Battery Ingestion; Violates Mandatory Standard for Consumer Products with Coin Batteries; Sold on Amazon by Happiness Light
2026-04-09Magnetic Drinkware Charms Recalled Due to Risk of Serious Injury or Death from Magnet Ingestion; Violate Mandatory Standard for Magnets; Sold on Amazon by Maitys

Phân tích liên quan

100 ngày đầu của CBAM: mức giá €75 là chiêu đánh lạc hướng, sổ đăng ký mới là chính sách thực sự

Quý 1/2026 CBAM chốt ở €75,36/tấn CO₂ — nhưng hệ số điều chỉnh 2,5% khiến hóa đơn thực tế không đáng kể. Chính sách thực sự là sổ đăng ký khí thải được xác minh mà chính nhà sản xuất phải chi tiền để xây dựng.

2026-04-20 · Đọc →
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Các con số là ước tính tốt nhất dựa trên các quy định công khai tháng 4/2026 (§122, §232, §301, CBAM, RCEP, v.v.). Xác minh với cơ quan hải quan có thẩm quyền trước khi đưa ra quyết định thương mại.Báo cáo vấn đề dữ liệu ↗