Trang Chủ/Tuyến Thương Mại/HS 2833

Hướng Dẫn Thương Mại Xuyên Biên Giới

🇪🇺 EU (Germany) 🇦🇺 Australia

HS 2833 · SULFATES; ALUMS; PEROXOSULFATES (PERSULFATES)Kim ngạch thương mại song phương hàng năm: $32M

Thuế Quan Ước Tính

10-15%

MFN 0-5% + 10% GST

Thời Gian Vận Chuyển

28-36 days

Từ đầu đến cuối

Tuân Thủ

AICIS + NICNAS

Hóa chất công nghiệp

Hoàn Thuế Xuất Khẩu

0%

Xuất khẩu VAT 0%

Quy Tắc Chính

EU (Germany) 🇪🇺 Australia 🇦🇺

Chứng nhận xuất khẩu EU
Chứng từ xuất khẩu bắt buộc (EU)
Nộp tờ khai xuất khẩu qua ECS
Chuẩn bị chứng từ xuất khẩu
Nộp tờ khai xuất khẩu qua ECS
Chuẩn bị chứng từ xuất khẩu
Thời gian vận chuyển từ EU
Thời gian vận chuyển đến EU
💰

Estimated Cost Breakdown

per $100K shipment · EU (Germany)Australia

DUTY CALCULATION — AUSTRALIA

Base Duty

0%

Unknown

Unknown

0%

on (CIF + duty)

Effective Total

~0%

duty only

Product cost (FOB)$100,000
Ocean freight (est.)$3,500
Marine insurance (0.4%)$400
EU (Germany) export tax rebate (19%)-$19,000
Estimated total landed cost~$84,900

* Estimates based on $100K FOB shipment of electronics (HS 85). Actual costs vary by exact HS code, weight/volume, and current rates.

CHỨNG NHẬN
Chứng nhận xuất khẩu EU
Không có chứng nhận xuất khẩu chung. Hàng lưỡng dụng: giấy phép xuất khẩu từ cơ quan có thẩm quyền quốc gia. Tuân thủ trừng phạt: phải kiểm tra tất cả các bên với danh sách trừng phạt EU.
§TÀI LIỆU YÊU CẦU
Chứng từ xuất khẩu bắt buộc (EU)
Tờ khai xuất khẩu (ECS điện tử), Hóa đơn thương mại, Phiếu đóng gói, B/L hoặc AWB, Giấy chứng nhận xuất xứ, Giấy phép xuất khẩu cho hàng lưỡng dụng (EU 2021/821).
CÁC BƯỚC QUY TRÌNH
Nộp tờ khai xuất khẩu qua ECS
Tờ khai xuất khẩu nộp điện tử qua Export Control System (ECS). Yêu cầu tờ khai trước khi khởi hành. Hải quan cấp phép xuất khẩu (MRN — Số tham chiếu vận chuyển).
Chuẩn bị chứng từ xuất khẩu
Tờ khai xuất khẩu, hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, B/L hoặc AWB, giấy chứng nhận xuất xứ (nếu cần), giấy phép xuất khẩu (cho hàng lưỡng dụng/kiểm soát).
CÁC BƯỚC QUY TRÌNH
Nộp tờ khai xuất khẩu qua ECS
Tờ khai xuất khẩu nộp điện tử qua Export Control System (ECS). Yêu cầu tờ khai trước khi khởi hành. Hải quan cấp phép xuất khẩu (MRN — Số tham chiếu vận chuyển).
Chuẩn bị chứng từ xuất khẩu
Tờ khai xuất khẩu, hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, B/L hoặc AWB, giấy chứng nhận xuất xứ (nếu cần), giấy phép xuất khẩu (cho hàng lưỡng dụng/kiểm soát).
VẬN CHUYỂN & THỜI GIAN
Thời gian vận chuyển từ EU
EU → Trung Quốc: Đường biển 25-35 ngày, $2.500-4.500/FEU. EU → Hoa Kỳ: Đường biển 10-14 ngày, $2.000-3.500/FEU. EU → Nhật Bản: Đường biển 25-35 ngày, $2.500-4.000/FEU.
Thời gian vận chuyển đến EU
Từ Trung Quốc: Đường biển (Thượng Hải→Rotterdam) 25-35 ngày qua Suez, $2.500-4.500/FEU. Đường hàng không 2-3 ngày, $4-7/kg. Từ Hoa Kỳ: Đường biển (NY→Rotterdam) 10-14 ngày, $2.000-3.500/FEU. Đường hàng không 1-2 ngày, $3-6/kg. Từ Nhật Bản: Đường biển (Tokyo→Hamburg) 25-35 ngày qua Suez, $2.500-4.000/FEU. Từ Hàn Quốc: Đường biển 25-32 ngày, $2.200-3.800/FEU. Thông quan: 1-3 ngày thông thường.

Hạn Chế Phía Xuất Khẩu

Các kiểm soát do EU (Germany) áp đặt

Kiểm soát xuất khẩu EU (Lưỡng dụng)
EU Dual-Use Regulation 2021/821. Kiểm soát xuất khẩu các mặt hàng có ứng dụng dân sự và quân sự. Bao gồm: điện tử tiên tiến, viễn thông, bảo mật thông tin, cảm biến, hàng hải. Xuất sang Trung Quốc: cấp phép theo từng trường hợp cho các mặt hàng trong danh sách. Điều khoản bắt buộc khai báo cho nghi ngờ sử dụng quân sự. Phù hợp với Wassenaar Arrangement. Đức cũng có kiểm soát quốc gia qua AWV.

Thông Báo Gần Đây

Thu hồi sản phẩm tại thị trường đích

2026-04-09BISSELL Recalls Over One Million Steam Shot OmniReach Steam Cleaners Due to Risk of Serious Burn Hazard from Attachments
2026-04-09Easymake Adult Portable Bed Rails Recalled Due to Risk of Serious Injury or Death from Entrapment and Asphyxiation; Violates Mandatory Standard for Adult Portable Bed Rails; Imported by ZFZG-US
2026-04-09Halloween Pumpkin Carving Kits Recalled Due to Risk of Serious Injury or Death from Battery Ingestion; Violates Mandatory Standard for Consumer Products with Button Cell Batteries; Sold on Amazon by Besslly Store
2026-04-09LED Lights Recalled Due to Risk of Serious Injury or Death from Battery Ingestion; Violates Mandatory Standard for Consumer Products with Coin Batteries; Sold on Amazon by Happiness Light
2026-04-09Magnetic Drinkware Charms Recalled Due to Risk of Serious Injury or Death from Magnet Ingestion; Violate Mandatory Standard for Magnets; Sold on Amazon by Maitys

Phân tích liên quan

Thương mại xuyên biên giới — 10 điểm cần nắm ngày 3/6/2026

Mười điểm tính đến 3/6: USTR §301 lao động cưỡng bức công bố phương án hành động cụ thể — 60 nền kinh tế, tối đa 12,5% (ý kiến 6/7, điều trần 7/7); 60 nước chia hai bậc: 54 «không thực thi» và 6 «có lệnh cấm nhưng không thực thi hiệu quả»; Brazil §301 khởi tố riêng ngày 1/6; phán quyết toàn diện CAFC về §122 nhiều khả năng cuối 2026 (sửa giả định ngày 29/5); CAPE không phát séc giấy từ 6/2, IOR chưa đăng ký ACH = không được hoàn thuế; Sắc lệnh Hội đồng Nhà nước Trung Quốc số 834 (31/3) được xác nhận là quy định an ninh chuỗi cung ứng mà chúng tôi đã đánh dấu ngày 1/5; đất hiếm samari/gadolini/luteti vào danh sách giấy phép từ 1/1; §232 dược phẩm còn 58 ngày; chuỗi mốc tháng 7 đã chốt; Busan còn 160 ngày.

2026-06-03 · Đọc →

Đếm ngược CBAM Q2 đến 6/7 — danh mục chuẩn bị 6 tuần cho nhà xuất khẩu Trung Quốc

Giá chứng chỉ CBAM Q2 2026 sẽ công bố ngày 6/7 — còn 38 ngày. Q1 chốt €75,36/tCO₂; hệ số điều chỉnh 2026 là 2,5%, ảnh hưởng sổ sách nhỏ. Nhưng ngày 6/7 có ba con số đáng xem: giá chứng chỉ mới (hợp đồng tương lai EU ETS hiện ở €82-88), liệu hệ số phát thải mặc định của JRC có cập nhật, và liệu khách hàng EU có bắt đầu đưa «dữ liệu phát thải đã xác minh» vào RFQ. Có ví dụ làm việc (nhà máy thép BOF Trung Quốc, 50.000 tấn HRC xuất khẩu/năm) — tác động tiền mặt CBAM tích lũy 2026-2034 là €25 triệu — và danh mục chuẩn bị 6 tuần theo tuần, kết nối với CBAM Cost Estimator của DutyTrade.

2026-05-29 · Đọc →

USTR §301 không phải điều tra — là lịch trình giao hàng, 135 ngày cho 16 nền kinh tế

Ngày 11/3, USTR Greer nêu tên 16 nền kinh tế và 21 ngành. Cửa sổ pháp định: 12 tháng; mục tiêu công khai của Greer: 24/7 — 135 ngày. So với 322 ngày của điều tra §301 đối với Trung Quốc 2017–2018, lịch này ngắn hơn 58%. Cuộc điều tra vẫn đang chạy nhưng điểm đến đã được đánh dấu.

2026-04-26 · Đọc →

100 ngày đầu của CBAM: mức giá €75 là chiêu đánh lạc hướng, sổ đăng ký mới là chính sách thực sự

Quý 1/2026 CBAM chốt ở €75,36/tấn CO₂ — nhưng hệ số điều chỉnh 2,5% khiến hóa đơn thực tế không đáng kể. Chính sách thực sự là sổ đăng ký khí thải được xác minh mà chính nhà sản xuất phải chi tiền để xây dựng.

2026-04-20 · Đọc →
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Các con số là ước tính tốt nhất dựa trên các quy định công khai tháng 4/2026 (§122, §232, §301, CBAM, RCEP, v.v.). Xác minh với cơ quan hải quan có thẩm quyền trước khi đưa ra quyết định thương mại.