Hướng Dẫn Thương Mại Xuyên Biên Giới
HS 9401 · SEATS (EXCEPT BARBER, DENTAL, ETC), AND PARTSKim ngạch thương mại song phương hàng năm: $6.4B
Thuế Quan Ước Tính
0-8%
MFN + 10% VAT
Thời Gian Vận Chuyển
2-4 days
Từ đầu đến cuối
Tuân Thủ
KC
An toàn nội thất
Hoàn Thuế Xuất Khẩu
13%
Hoàn thuế VAT xuất khẩu Trung Quốc
DUTY CALCULATION — SOUTH KOREA
Base Duty
0%
MFN (ITA): Free
VAT 10%
10%
on (CIF + duty)
Effective Total
~0%
duty only
| Product cost (FOB) | $100,000 |
| Ocean freight (est.) | $3,500 |
| Marine insurance (0.4%) | $400 |
| VAT 10% on $103,900 | $10,390 |
| Customs broker | ~$70 |
| China export tax rebate (13%) | -$13,000 |
| Estimated total landed cost | ~$101,360 |
* Estimates based on $100K FOB shipment of electronics (HS 85). Actual costs vary by exact HS code, weight/volume, and current rates.
Hạn Chế Phía Xuất Khẩu
Thông Báo Gần Đây
Phân tích liên quan
Ngày 11/3, USTR Greer nêu tên 16 nền kinh tế và 21 ngành. Cửa sổ pháp định: 12 tháng; mục tiêu công khai của Greer: 24/7 — 135 ngày. So với 322 ngày của điều tra §301 đối với Trung Quốc 2017–2018, lịch này ngắn hơn 58%. Cuộc điều tra vẫn đang chạy nhưng điểm đến đã được đánh dấu.
2026-04-26 · Đọc →Ngày 30/12/2024: 1.463 danh mục hàng Trung Quốc chịu thuế 5-50%. Kịch bản là bảo hộ công nghiệp; cơ chế là tuân thủ USTR từ trước với các ngoại lệ IMMEX vẫn nguyên vẹn.
2026-04-20 · Đọc →