Trang Chủ/Tuyến Thương Mại/HS 8517

Hướng Dẫn Thương Mại Xuyên Biên Giới

🇨🇳 China 🇯🇵 Japan

HS 8517 · PHONE SETS; OTH APPARAT TRANS/RECEP VOICE/IMG/DATAKim ngạch thương mại song phương hàng năm: $54.5B

Thuế Quan Ước Tính

0%

ITA + 10% thuế tiêu thụ đặc biệt

Thời Gian Vận Chuyển

3-7 days

Từ đầu đến cuối

Tuân Thủ

PSE + TELEC

An toàn + vô tuyến (Giteki)

Hoàn Thuế Xuất Khẩu

13%

Hoàn thuế VAT xuất khẩu Trung Quốc

Quy Tắc Chính

China 🇨🇳 Japan 🇯🇵

Chứng nhận CCC (3C认证)
Kiểm tra CIQ (商检)
Chứng từ xuất khẩu bắt buộc (Trung Quốc)
Đăng ký Doanh nghiệp với Hải quan
Chuẩn bị Hồ sơ Xuất khẩu
Nộp Tờ khai Hải quan Điện tử (报关)
Kiểm tra Hải quan (查验) nếu Có yêu cầu
Thông quan và Xếp hàng (放行装货)
💰

Estimated Cost Breakdown

per $100K shipment · ChinaJapan

DUTY CALCULATION — JAPAN

Base Duty

0%

MFN (ITA): Free

Consumption Tax 10%

10%

on (CIF + duty)

Effective Total

~0%

duty only

Product cost (FOB)$100,000
Ocean freight (est.)$3,500
Marine insurance (0.4%)$400
Consumption Tax 10% on $103,900$10,390
Customs broker~$130
China export tax rebate (13%)-$13,000
Estimated total landed cost~$101,420

* Estimates based on $100K FOB shipment of electronics (HS 85). Actual costs vary by exact HS code, weight/volume, and current rates.

CHỨNG NHẬN
Chứng nhận CCC (3C认证)
Chứng nhận Bắt buộc Trung Quốc (CCC) là bắt buộc đối với sản phẩm bán tại Trung Quốc. Đối với sản phẩm chỉ xuất khẩu, CCC KHÔNG bắt buộc. Tuy nhiên, nếu sản phẩm cũng được bán trong nước, CCC là bắt buộc. Bao gồm 17 danh mục lớn gồm điện tử, đồ gia dụng, phụ tùng ô tô, đồ chơi.
Kiểm tra CIQ (商检)
Kiểm tra và Kiểm dịch Trung Quốc. Bắt buộc đối với sản phẩm trong danh mục kiểm tra theo luật định (法定检验目录). Giấy chứng nhận kiểm tra phải được cấp trước khi khai báo hải quan đối với các sản phẩm trong danh sách.
§TÀI LIỆU YÊU CẦU
Chứng từ xuất khẩu bắt buộc (Trung Quốc)
Bộ đầy đủ: Hợp đồng thương mại (贸易合同), Hóa đơn thương mại (商业发票), Phiếu đóng gói (装箱单), Vận đơn hoặc Vận đơn hàng không (提运单), Tờ khai hải quan (报关单, nộp qua Cổng một cửa), Giấy ủy quyền (报关委托书, nếu dùng đại lý hải quan), Giấy phép xuất khẩu (出口许可证, nếu có), Giấy chứng nhận kiểm tra (检验检疫证书, nếu sản phẩm trong danh mục kiểm tra pháp định).
CÁC BƯỚC QUY TRÌNH
Đăng ký Doanh nghiệp với Hải quan
Nhà xuất khẩu Trung Quốc phải đăng ký với hải quan (海关注册备案) trước khi thực hiện hoạt động thương mại. Đăng ký qua Cửa sổ Đơn Thương mại Quốc tế Trung Quốc (单一窗口) hoặc cục hải quan địa phương.
Chuẩn bị Hồ sơ Xuất khẩu
Hồ sơ bắt buộc: Hợp đồng thương mại (贸易合同), Hóa đơn thương mại (商业发票), Phiếu đóng gói (装箱单), Vận đơn đường biển/hàng không (提运单), Giấy ủy quyền hải quan nếu dùng đại lý (报关委托书), Giấy phép xuất khẩu nếu cần (出口许可证), Giấy chứng nhận kiểm tra nếu cần (检验检疫证书).
Nộp Tờ khai Hải quan Điện tử (报关)
Nộp tờ khai điện tử qua hệ thống China E-Port (中国电子口岸). Phải nộp sau khi hàng đến khu vực giám sát hải quan và ít nhất 24 giờ trước khi xếp hàng. Tờ khai bao gồm: người nhận hàng, mã HS, số lượng, trị giá, điều kiện thương mại, thông tin vận chuyển.
Kiểm tra Hải quan (查验) nếu Có yêu cầu
Hải quan có thể kiểm tra hàng hóa dựa trên đánh giá rủi ro. Tỷ lệ kiểm tra thay đổi theo danh mục sản phẩm và lịch sử tuân thủ của nhà xuất khẩu. Nếu được chọn, hàng hóa phải được xuất trình để kiểm tra thực tế.
Thông quan và Xếp hàng (放行装货)
Sau khi tờ khai được chấp nhận và hoàn thành kiểm tra (nếu có), hải quan phát lệnh thông quan. Hàng hóa sau đó có thể được xếp lên tàu/máy bay.
Đăng ký Hoàn thuế Xuất khẩu (出口退税)
Sau khi hàng được xuất khẩu, đăng ký hoàn thuế VAT/tiêu thụ đặc biệt qua cơ quan thuế. Mức chuẩn cho điện tử (HS 85): 13%. Quy trình: thu thập hồ sơ → nộp cho cục thuế → nhận hoàn thuế (1–3 tháng). LƯU Ý (thay đổi 2026): Trung Quốc cắt giảm hoặc xóa bỏ hoàn thuế cho 249 danh mục sản phẩm có hiệu lực từ ngày 1/4/2026. Sản phẩm năng lượng mặt trời/pin quang điện: hoàn thuế BỊ XÓA BỎ. Sản phẩm pin: giảm từ 9% xuống 6% (xóa bỏ hoàn toàn từ tháng 1/2027). Điện tử thông thường (bao gồm thiết bị viễn thông HS 8517): mức 13% KHÔNG THAY ĐỔI tính đến tháng 4/2026.
CÁC BƯỚC QUY TRÌNH
Đăng ký Doanh nghiệp với Hải quan
Nhà xuất khẩu Trung Quốc phải đăng ký với hải quan (海关注册备案) trước khi thực hiện hoạt động thương mại. Đăng ký qua Cửa sổ Đơn Thương mại Quốc tế Trung Quốc (单一窗口) hoặc cục hải quan địa phương.
Chuẩn bị Hồ sơ Xuất khẩu
Hồ sơ bắt buộc: Hợp đồng thương mại (贸易合同), Hóa đơn thương mại (商业发票), Phiếu đóng gói (装箱单), Vận đơn đường biển/hàng không (提运单), Giấy ủy quyền hải quan nếu dùng đại lý (报关委托书), Giấy phép xuất khẩu nếu cần (出口许可证), Giấy chứng nhận kiểm tra nếu cần (检验检疫证书).
Nộp Tờ khai Hải quan Điện tử (报关)
Nộp tờ khai điện tử qua hệ thống China E-Port (中国电子口岸). Phải nộp sau khi hàng đến khu vực giám sát hải quan và ít nhất 24 giờ trước khi xếp hàng. Tờ khai bao gồm: người nhận hàng, mã HS, số lượng, trị giá, điều kiện thương mại, thông tin vận chuyển.
Kiểm tra Hải quan (查验) nếu Có yêu cầu
Hải quan có thể kiểm tra hàng hóa dựa trên đánh giá rủi ro. Tỷ lệ kiểm tra thay đổi theo danh mục sản phẩm và lịch sử tuân thủ của nhà xuất khẩu. Nếu được chọn, hàng hóa phải được xuất trình để kiểm tra thực tế.
Thông quan và Xếp hàng (放行装货)
Sau khi tờ khai được chấp nhận và hoàn thành kiểm tra (nếu có), hải quan phát lệnh thông quan. Hàng hóa sau đó có thể được xếp lên tàu/máy bay.
Đăng ký Hoàn thuế Xuất khẩu (出口退税)
Sau khi hàng được xuất khẩu, đăng ký hoàn thuế VAT/tiêu thụ đặc biệt qua cơ quan thuế. Mức chuẩn cho điện tử (HS 85): 13%. Quy trình: thu thập hồ sơ → nộp cho cục thuế → nhận hoàn thuế (1–3 tháng). LƯU Ý (thay đổi 2026): Trung Quốc cắt giảm hoặc xóa bỏ hoàn thuế cho 249 danh mục sản phẩm có hiệu lực từ ngày 1/4/2026. Sản phẩm năng lượng mặt trời/pin quang điện: hoàn thuế BỊ XÓA BỎ. Sản phẩm pin: giảm từ 9% xuống 6% (xóa bỏ hoàn toàn từ tháng 1/2027). Điện tử thông thường (bao gồm thiết bị viễn thông HS 8517): mức 13% KHÔNG THAY ĐỔI tính đến tháng 4/2026.
VẬN CHUYỂN & THỜI GIAN
Thời gian vận chuyển từ Trung Quốc
Trung Quốc → Hoa Kỳ (Bờ Tây): Đường biển 15-20 ngày, $2.800-4.200/FEU. Đường không 3-5 ngày, $5-8/kg. Trung Quốc → Hoa Kỳ (Bờ Đông): Đường biển 25-35 ngày, $3.500-5.500/FEU. Trung Quốc → Nhật Bản: Đường biển 3-7 ngày, $500-1.200/FEU. Đường không 1-2 ngày, $3-6/kg. Trung Quốc → EU (Rotterdam): Đường biển 25-35 ngày qua Kênh Suez, $2.500-4.500/FEU. Trung Quốc → Hàn Quốc: Đường biển 2-4 ngày, $300-700/FEU. Thông quan xuất khẩu: thường 1-2 ngày sau khai báo.
Thời gian thông quan hải quan nhập khẩu Trung Quốc [CNI]
Thời gian thông quan hải quan trung bình (từ khai báo đến thông quan): Hàng hóa thông thường: 1-3 ngày làm việc (Cổng một cửa đã giảm từ 16 giờ xuống ~2 giờ cho kênh xanh). Hàng cần kiểm tra: 3-7 ngày làm việc. Nhập khẩu lần đầu cần kiểm tra phòng thí nghiệm: 15-20 ngày làm việc. Thời gian xử lý tại các cảng lớn (2026): Thượng Hải (洋山/外高桥): trung bình 1-2 ngày. Thâm Quyến (盐田/蛇口): 1-2 ngày. Quảng Châu (南沙): 1-2 ngày. Thanh Đảo (青岛): 2-3 ngày. Thiên Tân (天津): 2-3 ngày. Doanh nghiệp được chứng nhận AEO: thông thường thông quan trong ngày hoặc ngày hôm sau.
Thời gian vận chuyển: Hoa Kỳ đến Trung Quốc [CNI]
Đường biển: Bờ Tây Hoa Kỳ (LA/Long Beach) → Thượng Hải/Thâm Quyến: 15-20 ngày. Bờ Đông Hoa Kỳ (NY/Savannah) → Thượng Hải: 25-35 ngày. Tuyến qua Thái Bình Dương: tuyến phổ biến nhất cho thương mại Hoa Kỳ-Trung Quốc. Đường không: 2-4 ngày (sân bay lớn: LAX→PVG, JFK→PEK, ORD→CAN). Chi phí container đường biển (2026): $1.500-3.500/FEU (hướng Hoa Kỳ→Trung Quốc thường rẻ hơn Trung Quốc→Hoa Kỳ). Cước hàng không: $4-8/kg. Cộng thêm 1-3 ngày cho thông quan hải quan Trung Quốc (hàng hóa thông thường).
Thời gian vận chuyển từ Nhật Bản
Nhật Bản → Hoa Kỳ (Bờ Tây): Đường biển 10-14 ngày, $2.000-4.000/FEU. Đường không 2-3 ngày, $5-8/kg. Nhật Bản → Hoa Kỳ (Bờ Đông): Đường biển 20-25 ngày qua Panama, $3.500-5.500/FEU. Nhật Bản → Trung Quốc: Đường biển 3-5 ngày, $500-1.200/FEU. Đường không 1-2 ngày, $3-6/kg. Nhật Bản → EU: Đường biển 25-35 ngày qua Kênh Suez, $2.500-4.000/FEU. Nhật Bản → Hàn Quốc: Đường biển 1-3 ngày, $300-600/FEU. Thông quan xuất khẩu: thường trong ngày với AEO, 1-2 ngày với các đơn vị khác.
Lịch trình Vận chuyển đến Nhật Bản
Đường biển từ Trung Quốc: Thượng Hải→Tokyo 3–5 ngày, Thâm Quyến→Tokyo 5–7 ngày. Chi phí: $500–1,200/FEU. Đường biển từ Hoa Kỳ: LA→Tokyo 10–14 ngày, LA→Osaka 11–15 ngày. Chi phí: $2,000–4,000/FEU. Đường hàng không từ Trung Quốc: 1–2 ngày, $3–6/kg. Đường hàng không từ Hoa Kỳ: 2–3 ngày, $5–8/kg.
§TÀI LIỆU YÊU CẦU
Hóa đơn Thương mại
Phải bao gồm thông tin người bán/người mua, mô tả sản phẩm, số lượng, đơn giá, tổng giá trị, điều kiện thương mại (Incoterms) và xuất xứ hàng hóa.
Phiếu đóng gói
Chi tiết nội dung từng kiện hàng: trọng lượng, kích thước, ký hiệu, số hiệu.
Vận đơn / Vận đơn Hàng không
Đường biển: B/L. Đường hàng không: AWB. Cần thiết để nhận hàng tại cảng/sân bay.
Giấy chứng nhận Xuất xứ
Bắt buộc để được hưởng mức thuế quan ưu đãi RCEP đối với hàng đủ điều kiện từ Trung Quốc. Có thể do cơ quan được ủy quyền cấp hoặc nhà xuất khẩu được chấp thuận tự khai báo.
Tờ khai Nhập khẩu (NACCS)
Nộp điện tử. Bao gồm mã HS, trị giá, xuất xứ, số lượng. Thường do đại lý hải quan xử lý.
CÁC BƯỚC QUY TRÌNH
Đăng ký với Hải quan Nhật Bản qua NACCS
Tất cả tờ khai nhập khẩu được xử lý qua NACCS (Nippon Automated Cargo and Port Consolidated System). Nhà nhập khẩu cần tài khoản người dùng NACCS hoặc phải làm việc qua đại lý hải quan có giấy phép (通関業者).
Nộp Tờ khai Nhập khẩu (輸入申告)
Nộp điện tử qua NACCS. Có thể nộp trước khi tàu đến (khai báo sơ bộ) để thông quan nhanh hơn. Bao gồm mã HS, giá trị khai báo (CIF), xuất xứ và số lượng.
Kiểm tra Hải quan & Giải phóng Hàng
Hải quan Nhật Bản sử dụng hệ thống 3 kênh dựa trên rủi ro: Xanh (thông quan ngay), Vàng (xem xét hồ sơ), Đỏ (kiểm tra thực tế). Nhà nhập khẩu được chứng nhận AEO được xử lý nhanh. Thời gian thông quan thông thường: 1–3 ngày làm việc.
Nộp Thuế và Thuế Tiêu thụ
Nộp thuế hải quan (theo mức HTSUS) + thuế tiêu thụ 10%. Cơ sở tính thuế = giá trị CIF + thuế hải quan. Doanh nghiệp đã đăng ký có thể khấu trừ thuế tiêu thụ đầu vào.
¤THUẾ QUAN & PHÍ
Thuế quan MFN Nhật Bản — Điện tử (HS 85)
Hầu hết hàng điện tử được Miễn (0%) theo Thỏa thuận Công nghệ Thông tin (WTO ITA). Nhật Bản là thành viên ký kết WTO ITA. HS 8517, 8471, 8528 (hầu hết phân mục) = Miễn. Một số đồ gia dụng truyền thống (HS 8509 v.v.) có thể có mức MFN 0–5%. Mức thuế ưu đãi RCEP không mang lại lợi ích bổ sung cho sản phẩm WTO ITA (đã Miễn sẵn).
Thuế Tiêu thụ Nhật Bản (消費税) — 10%
Áp dụng trên (giá trị CIF + thuế hải quan). Mức chuẩn: 10%. Mức giảm cho thực phẩm/đồ uống: 8%. Doanh nghiệp đã đăng ký thuế tiêu thụ có thể khấu trừ thuế đầu vào. Không có miễn trừ cho hàng nhập khẩu.
Thuế quan Ưu đãi RCEP (Trung Quốc→Nhật Bản)
RCEP có hiệu lực đối với Nhật Bản từ ngày 1/1/2022. Thỏa thuận thuế quan đầu tiên giữa Trung Quốc và Nhật Bản. Nhật Bản sẽ xóa bỏ thuế quan cho ~86% dòng thuế từ Trung Quốc trong 10–20 năm. Điện tử (HS 85): Không có lợi ích bổ sung vì MFN đã Miễn (WTO ITA). Lợi ích chính: hóa chất, phụ tùng máy móc, phụ tùng ô tô, dệt may, một số thực phẩm chế biến. Yêu cầu Giấy chứng nhận Xuất xứ RCEP hoặc tự khai báo của nhà xuất khẩu được chấp thuận. Quy tắc cộng gộp khu vực áp dụng.
Hiệp định Thương mại Mỹ–Nhật (Giới hạn, 2020)
Không phải FTA toàn diện. Chỉ bao gồm nông sản và một số hàng công nghiệp hạn chế. Chính: Thuế quan thịt bò Hoa Kỳ giảm từ 38,5% xuống 9% vào 2033. Thuế quan thịt lợn Hoa Kỳ được giảm. Điện tử (HS 85): KHÔNG được bao gồm (đã Miễn theo WTO ITA). Thuế quan ô tô Hoa Kỳ (2,5%) đối với xe Nhật Bản: KHÔNG giảm (mức giảm đã hứa chưa bao giờ được thực hiện). Hiệp định Thương mại Kỹ thuật số Mỹ–Nhật (2020): Cấm bản địa hóa dữ liệu, bảo vệ luồng dữ liệu xuyên biên giới.
CHỨNG NHẬN
Dấu PSE (An toàn Điện — 電気用品安全法)
Bắt buộc đối với sản phẩm điện bán tại Nhật Bản. Bao gồm 457 danh mục sản phẩm. Loại A (116 loại, rủi ro cao): Dấu PSE hình thoi, cần kiểm nghiệm bên thứ ba. Loại B (341 loại): Dấu PSE hình tròn, tự khai báo kèm kiểm nghiệm. Nhà nhập khẩu phải đăng ký với METI là Nhà điều hành Kinh doanh Được thông báo (届出事業者).
Dấu TELEC / Giteki (技適マーク) — Thiết bị Vô tuyến
Bắt buộc đối với TẤT CẢ thiết bị có chức năng không dây (Wi-Fi, Bluetooth, cellular, v.v.). Tương đương chứng nhận FCC của Hoa Kỳ. Được cấp bởi các cơ quan được MIC chỉ định (ví dụ: TELEC). Sản phẩm phải hiển thị Dấu Giteki. Thời gian: 4–8 tuần. Chi phí: $3,000–8,000.
VCCI (Tuân thủ EMC)
Tự nguyện nhưng thiết yếu cho thị trường. Dựa trên CISPR 32. Hầu hết thiết bị IT/điện tử bán tại Nhật Bản đều có chứng nhận VCCI. Người mua và nhà bán lẻ Nhật Bản thường yêu cầu điều này.

Hạn Chế Phía Xuất Khẩu

Các kiểm soát do China áp đặt

Hàng hóa Cần Giấy phép Xuất khẩu (出口许可证管理货物)
43 danh mục hàng hóa cần giấy phép xuất khẩu tính đến 2026. Bao gồm: đất hiếm, một số hóa chất, công nghệ cụ thể, một số nông sản. Giấy phép do MOFCOM cấp.
Xuất khẩu Công nghệ Bị cấm/Bị hạn chế (禁止限制出口技术)
134 mặt hàng công nghệ thuộc diện kiểm soát xuất khẩu: 24 bị cấm + 110 bị hạn chế. Bao gồm sản xuất tiên tiến, công nghệ sinh học, AI, mã hóa, hạt nhân, công nghệ hàng không vũ trụ.
Kiểm soát Xuất khẩu Hàng hóa Lưỡng dụng (两用物项出口管制)
Các mặt hàng có thể sử dụng cho cả mục đích dân sự lẫn quân sự cần giấy phép xuất khẩu. Được quản lý theo Luật Kiểm soát Xuất khẩu (2020) và Quy định Kiểm soát Xuất khẩu Hàng hóa Lưỡng dụng.

Thông Báo Gần Đây

Thu hồi sản phẩm tại thị trường đích

2026-04-09BISSELL Recalls Over One Million Steam Shot OmniReach Steam Cleaners Due to Risk of Serious Burn Hazard from Attachments
2026-04-09Easymake Adult Portable Bed Rails Recalled Due to Risk of Serious Injury or Death from Entrapment and Asphyxiation; Violates Mandatory Standard for Adult Portable Bed Rails; Imported by ZFZG-US
2026-04-09Halloween Pumpkin Carving Kits Recalled Due to Risk of Serious Injury or Death from Battery Ingestion; Violates Mandatory Standard for Consumer Products with Button Cell Batteries; Sold on Amazon by Besslly Store
2026-04-09LED Lights Recalled Due to Risk of Serious Injury or Death from Battery Ingestion; Violates Mandatory Standard for Consumer Products with Coin Batteries; Sold on Amazon by Happiness Light
2026-04-09Magnetic Drinkware Charms Recalled Due to Risk of Serious Injury or Death from Magnet Ingestion; Violate Mandatory Standard for Magnets; Sold on Amazon by Maitys
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Các con số là ước tính tốt nhất dựa trên các quy định công khai tháng 4/2026 (§122, §232, §301, CBAM, RCEP, v.v.). Xác minh với cơ quan hải quan có thẩm quyền trước khi đưa ra quyết định thương mại.