Hướng Dẫn Thương Mại Xuyên Biên Giới
HS 7210 · FL-RL IRON & NA STEEL NUN600MM WD, CLAD ETCKim ngạch thương mại song phương hàng năm: $77M
Thuế Quan Ước Tính
0-20%
MFN + 8% VAT + có thể áp thuế AD/CVD
Thời Gian Vận Chuyển
8-12 days
Từ đầu đến cuối
Tuân Thủ
TCVN + thuế chống bán phá giá
Thuế chống bán phá giá thép Trung Quốc/Hàn Quốc
Hoàn Thuế Xuất Khẩu
0%
Xuất khẩu miễn GST; Ủy ban chống bán phá giá
DUTY CALCULATION — VIETNAM
Base Duty
0%
MFN (ITA): Free
VAT 8% (reduced)
8%
on (CIF + duty)
Effective Total
~0%
duty only
| Product cost (FOB) | $100,000 |
| Ocean freight (est.) | $3,500 |
| Marine insurance (0.4%) | $400 |
| VAT 8% (reduced) on $103,900 | $8,312 |
| Customs processing | ~$20 |
| Estimated total landed cost | ~$112,232 |
* Estimates based on $100K FOB shipment of electronics (HS 85). Actual costs vary by exact HS code, weight/volume, and current rates.
Thông Báo Gần Đây