← Tất cả công cụ

Máy tính hoàn thuế VAT xuất khẩu Trung Quốc

Tỷ lệ hoàn 13% / 9% / 6% / 0% theo HS — tính theo từng hóa đơn.

Đầu vào

Miễn-khấu trừ-hoàn (免抵退)

Sử dụng tỷ lệ hoàn theo phụ lục hoàn thuế xuất khẩu hiện hành đối với mã HS của bạn.

Chương HS → tỷ lệ hoàn điển hình (tham khảo) +
Chương HSPhân loạiHoàn điển hình
61 / 62May mặc13%
64Giày dép13%
72Thép0% (some 13% post-2025)
76Nhôm0% (most) / 13% (some processed)
84Máy móc13%
85Điện tử13%
87Phương tiện13%
94Đồ nội thất13%
95Đồ chơi13%
28 / 29Hóa chất9% / 13% varies
30Dược phẩm13% (most) / 0% (some)
02 / 16Thịt & cá chế biến9%

Chỉ là hướng dẫn chung. Tỷ lệ chính thức hiện hành theo mã HS do Bộ Tài chính và Tổng cục Thuế Nhà nước quy định và được điều chỉnh định kỳ.

Kết quả hoàn thuế

Số tiền hoàn¥13,000 CNY
Phần không được hoàn¥0 CNY
Gánh nặng thuế xuất khẩu thực tế0.00%
Thời điểm nhận hoànThường 1–3 tháng từ khi tờ khai được duyệt (thực tế hiện hành).

Số tiền hoàn

¥13,000 CNY

Phần không được hoàn

¥0 CNY

Gánh nặng thuế xuất khẩu thực tế

0.00%

Phương pháp & nguồn +

Công cụ này làm gì. Tính số tiền hoàn thuế bằng tiền mặt mà nhà xuất khẩu Trung Quốc nhận theo phương pháp miễn-khấu trừ-hoàn (免抵退) — cơ chế hoàn VAT xuất khẩu tiêu chuẩn của Trung Quốc kể từ cải cách VAT 2002. Hoàn = FOB × tỷ lệ hoàn. Phần không được hoàn = FOB × (VAT đầu ra − tỷ lệ hoàn), được tính vào giá vốn và là gánh nặng thuế xuất khẩu thực tế.

Tỷ lệ đến từ đâu. Tỷ lệ hoàn được quy định theo mã HS qua thông báo định kỳ của Bộ Tài chính và Tổng cục Thuế Nhà nước (《出口货物劳务退(免)税清单》). Mức phổ biến: 13% (hầu hết hàng chế biến), 9% (một số nông sản/thực phẩm chế biến), 6% (một số dịch vụ), 0% (không hoàn — gây ô nhiễm cao hoặc chiến lược). Cải cách 2025 giảm tỷ lệ hoàn cho một số ngành nguyên vật liệu (thép, nhôm).

Vì sao phần "không được hoàn" quan trọng. Khi VAT đầu ra > tỷ lệ hoàn, phần chênh lệch là chi phí thực — không thể chuyển qua khấu trừ VAT mà đi vào COGS. Đây là con số dùng cho biên lợi nhuận xuất khẩu, không phải VAT gộp.

Nguồn. Bảng HS → tỷ lệ chỉ là hướng dẫn chung. Danh mục chính thức là phụ lục của Bộ Tài chính và Tổng cục Thuế Nhà nước, cập nhật định kỳ.

Chỉ ước tính — xác nhận với đại lý hải quan trước khi đặt chỗ.

Công cụ liên quan

Máy tính Chồng thuế

Nhập HS + xuất xứ + điểm đến. Xem MFN, §301, §232, §122 và chống bán phá giá cộng dồn.

Máy tính Chi phí Cập cảng

FOB + cước + thuế + VAT + bảo hiểm → chi phí cập cảng trên đơn vị, theo bất kỳ tiền tệ nào.

Tra cứu HS Code Toàn cầu

Tìm HS code theo chương và phân nhóm. Chuyển sang trang thuế của bất kỳ tuyến nào.