Cường độ phát thải mặc định. Các giá trị tCO₂e/tấn nạp sẵn (thép 1,85; nhôm 12,6; xi măng 0,73; phân bón 2,4; hydro 9,5; điện 0,35/MWh) là trung bình ngành JRC/IPCC. Lô hàng cụ thể có thể chênh lệch lớn — BOF Trung Quốc dùng điện than gần 2,2; đường sắt xốp Ấn Độ còn cao hơn. Cho khai báo CBAM thực tế, dữ liệu phát thải đã thẩm định do nhà vận hành cơ sở đăng ký mới có giá trị. Mặc định ở đây chỉ để mô hình chi phí, không phải để khai báo.
Số 2026 trông nhỏ. Đó không phải là chính sách thật. Giá chứng chỉ Q1 2026 là €75,36/tCO₂, hệ số điều chỉnh 2,5% — nhà nhập khẩu thép cũng chỉ trả vài €/tấn năm nay. Sau đó tăng nhanh: 13,5% năm 2028, 25% năm 2030, 60% năm 2032, 100% năm 2034. Lấy số "danh nghĩa" ở trên nhân với sản lượng nhập khẩu 2034 mới thấy giá thực của chính sách.
Chi phí thực không phải là thuế. Gánh nặng CBAM năm 2026 là xây dựng hệ thống thẩm định, đăng ký và khai báo hàng quý — không phải thuế. Không có tư cách người khai báo được ủy quyền trước 31/3/2026 thì không được nhập khẩu hàng thuộc phạm vi. Lo bên thẩm định và tài khoản đăng ký trước; nộp tiền là phần dễ nhất.