Trang Chủ/Tuyến Thương Mại/HS 4001

Hướng Dẫn Thương Mại Xuyên Biên Giới

🇮🇳 India 🇸🇬 Singapore

HS 4001 · NATURAL RUBBER, BALATA, CHICLE ETC, PRIM FORM ETCKim ngạch thương mại song phương hàng năm: $214K

Thuế Quan Ước Tính

0%

Miễn thuế + 9% GST

Thời Gian Vận Chuyển

7-10 days

Từ đầu đến cuối

Tuân Thủ

Không yêu cầu chứng nhận bắt buộc

Hoàn Thuế Xuất Khẩu

0%

IGST 0% + RoDTEP

Quy Tắc Chính

India 🇮🇳 Singapore 🇸🇬

Chứng nhận xuất khẩu Ấn Độ
Chứng từ xuất khẩu bắt buộc (Ấn Độ)
Xuất khẩu qua ICEGATE (Lệnh Vận chuyển)
Xuất khẩu qua ICEGATE (Lệnh Vận chuyển)
Thời gian vận chuyển từ Ấn Độ
Thời gian vận chuyển đến Ấn Độ
Thời gian vận chuyển từ Singapore
Thời gian vận chuyển đến Singapore
💰

Estimated Cost Breakdown

per $100K shipment · IndiaSingapore

DUTY CALCULATION — SINGAPORE

Base Duty

0%

Zero tariff

GST 9%

9%

on (CIF + duty)

Effective Total

~0%

duty only

Product cost (FOB)$100,000
Ocean freight (est.)$3,500
Marine insurance (0.4%)$400
GST 9% on $103,900$9,351
TradeNet fee$2
India export tax rebate (18%)-$18,000
Estimated total landed cost~$95,253

* Estimates based on $100K FOB shipment of electronics (HS 85). Actual costs vary by exact HS code, weight/volume, and current rates.

CHỨNG NHẬN
Chứng nhận xuất khẩu Ấn Độ
Không có chứng nhận xuất khẩu chung. Danh sách SCOMET (Hóa chất Đặc biệt, Sinh vật, Vật liệu, Thiết bị, Công nghệ): kiểm soát xuất khẩu chiến lược, yêu cầu giấy phép DGFT.
§TÀI LIỆU YÊU CẦU
Chứng từ xuất khẩu bắt buộc (Ấn Độ)
Lệnh Vận chuyển, Hóa đơn thương mại, Phiếu đóng gói, B/L, Giấy chứng nhận xuất xứ, Giấy phép xuất khẩu (nếu kiểm soát), Hóa đơn GST, IEC, AD Code.
CÁC BƯỚC QUY TRÌNH
Xuất khẩu qua ICEGATE (Lệnh Vận chuyển)
Nộp Lệnh Vận chuyển qua ICEGATE. Hải quan xem xét → Lệnh Cho phép Xuất khẩu → xếp hàng. Sau xuất khẩu: yêu cầu hoàn thuế Duty Drawback và RoDTEP. Xuất khẩu IGST: được miễn thuế 0%.
CÁC BƯỚC QUY TRÌNH
Xuất khẩu qua ICEGATE (Lệnh Vận chuyển)
Nộp Lệnh Vận chuyển qua ICEGATE. Hải quan xem xét → Lệnh Cho phép Xuất khẩu → xếp hàng. Sau xuất khẩu: yêu cầu hoàn thuế Duty Drawback và RoDTEP. Xuất khẩu IGST: được miễn thuế 0%.
VẬN CHUYỂN & THỜI GIAN
Thời gian vận chuyển từ Ấn Độ
Ấn Độ → Trung Quốc: 10-18 ngày. Ấn Độ → Hoa Kỳ: 25-35 ngày. Ấn Độ → EU: 20-30 ngày. Ấn Độ → Nhật Bản: 12-18 ngày.
Thời gian vận chuyển đến Ấn Độ
Từ Trung Quốc: 10-18 ngày đường biển. Từ Hoa Kỳ: 25-35 ngày. Từ Nhật Bản: 12-18 ngày. Từ EU: 20-30 ngày. Thông quan: 3-7 ngày (chậm hơn hầu hết cảng châu Á). Cảng chính: Nhava Sheva (Mumbai), Chennai, Delhi ICD.
Thời gian vận chuyển từ Singapore
Singapore → Trung Quốc: 3-7 ngày. Singapore → Hoa Kỳ: 18-25 ngày. Singapore → Nhật Bản: 7-10 ngày. Singapore → EU: 18-25 ngày. Trung tâm trung chuyển lớn.
Thời gian vận chuyển đến Singapore
Từ Trung Quốc: 3-7 ngày, $300-800/FEU. Từ Hoa Kỳ: 18-25 ngày. Từ Nhật Bản: 7-10 ngày. Từ EU: 18-25 ngày. Thông quan: thường <1 ngày (phê duyệt 10 phút qua TradeNet).
§TÀI LIỆU YÊU CẦU
Chứng từ nhập khẩu bắt buộc (Singapore)
Giấy phép IN TradeNet, Hóa đơn thương mại, Phiếu đóng gói, B/L hoặc AWB, Giấy chứng nhận xuất xứ (nếu cần), Giấy phép nhập khẩu (hàng kiểm soát), Bảo hiểm.
CÁC BƯỚC QUY TRÌNH
Nhập khẩu qua TradeNet
TradeNet: nền tảng thương mại cửa sổ đơn quốc gia đầu tiên trên thế giới (1989). Các bước: đăng ký UEN → kích hoạt tài khoản hải quan → nộp Tờ khai Hàng đến → nhận Giấy phép IN → nộp GST → nhận hàng. Hầu hết giấy phép được duyệt trong <10 phút.
¤THUẾ QUAN & PHÍ
Thuế quan Singapore — Gần bằng KHÔNG
Singapore chỉ đánh thuế 4 danh mục sản phẩm: bia/stout, rượu mạnh, thuốc lá, phương tiện cơ giới. TẤT CẢ hàng hóa khác bao gồm TẤT CẢ điện tử: thuế 0%. Là thành viên ITA nhưng không liên quan (mọi thứ đã là 0%). FTA: CSFTA (Trung Quốc 2009), USSFTA (Hoa Kỳ 2004), JSEPA (Nhật Bản 2002), EUSFTA (EU 2019), KSFTA (Hàn Quốc 2006), RCEP, CPTPP. Hơn 27 FTA.
GST Singapore — 9%
Mức GST: 9% (tăng từ 8% vào ngày 1/1/2024). Áp dụng trên (CIF + thuế). Từ tháng 1/2023, hàng nhập khẩu giá trị thấp (≤SGD 400) cũng chịu GST. Doanh nghiệp đăng ký GST có thể yêu cầu tín dụng đầu vào. Chương trình Nhà xuất khẩu Lớn (MES): hoãn GST nhập khẩu.
CHỨNG NHẬN
An toàn Sản phẩm Singapore (CPSO)
33 danh mục thiết bị gia dụng được quy định cần Dấu An toàn (CPSO). Hầu hết điện tử: KHÔNG bắt buộc chứng nhận. Thiết bị viễn thông: cần phê duyệt kiểu mẫu IMDA. Singapore có gánh nặng chứng nhận tối thiểu so với EU/Hoa Kỳ/Ấn Độ/Trung Quốc.

Hạn Chế Phía Xuất Khẩu

Các kiểm soát do India áp đặt

Kiểm soát xuất khẩu Ấn Độ
Danh sách SCOMET cho hàng lưỡng dụng/quân sự. Hạn chế đối với Pakistan. Xuất khẩu điện tử: không có hạn chế, chính phủ khuyến khích xuất khẩu.

Thông Báo Gần Đây

Thu hồi sản phẩm tại thị trường đích

2026-04-09BISSELL Recalls Over One Million Steam Shot OmniReach Steam Cleaners Due to Risk of Serious Burn Hazard from Attachments
2026-04-09Easymake Adult Portable Bed Rails Recalled Due to Risk of Serious Injury or Death from Entrapment and Asphyxiation; Violates Mandatory Standard for Adult Portable Bed Rails; Imported by ZFZG-US
2026-04-09Halloween Pumpkin Carving Kits Recalled Due to Risk of Serious Injury or Death from Battery Ingestion; Violates Mandatory Standard for Consumer Products with Button Cell Batteries; Sold on Amazon by Besslly Store
2026-04-09LED Lights Recalled Due to Risk of Serious Injury or Death from Battery Ingestion; Violates Mandatory Standard for Consumer Products with Coin Batteries; Sold on Amazon by Happiness Light
2026-04-09Magnetic Drinkware Charms Recalled Due to Risk of Serious Injury or Death from Magnet Ingestion; Violate Mandatory Standard for Magnets; Sold on Amazon by Maitys
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Các con số là ước tính tốt nhất dựa trên các quy định công khai tháng 4/2026 (§122, §232, §301, CBAM, RCEP, v.v.). Xác minh với cơ quan hải quan có thẩm quyền trước khi đưa ra quyết định thương mại.Báo cáo vấn đề dữ liệu ↗