Trang Chủ/Tuyến Thương Mại/HS 1201

Hướng Dẫn Thương Mại Xuyên Biên Giới

🇮🇳 India 🇯🇵 Japan

HS 1201 · SOYBEANS, WHETHER OR NOT BROKENKim ngạch thương mại song phương hàng năm: $2M

Thuế Quan Ước Tính

0%

MFN 0% + 8% thuế tiêu thụ đặc biệt giảm

Thời Gian Vận Chuyển

12-18 days

Từ đầu đến cuối

Tuân Thủ

MAFF + Vệ sinh Thực phẩm

Kiểm dịch thực vật + an toàn thực phẩm

Hoàn Thuế Xuất Khẩu

0%

IGST 0% + RoDTEP

Quy Tắc Chính

India 🇮🇳 Japan 🇯🇵

Chứng nhận xuất khẩu Ấn Độ
Chứng từ xuất khẩu bắt buộc (Ấn Độ)
Xuất khẩu qua ICEGATE (Lệnh Vận chuyển)
Xuất khẩu qua ICEGATE (Lệnh Vận chuyển)
Thời gian vận chuyển từ Ấn Độ
Thời gian vận chuyển đến Ấn Độ
Thời gian vận chuyển từ Nhật Bản
Lịch trình Vận chuyển đến Nhật Bản
💰

Estimated Cost Breakdown

per $100K shipment · IndiaJapan

DUTY CALCULATION — JAPAN

Base Duty

0%

MFN (ITA): Free

Consumption Tax 10%

10%

on (CIF + duty)

Effective Total

~0%

duty only

Product cost (FOB)$100,000
Ocean freight (est.)$3,500
Marine insurance (0.4%)$400
Consumption Tax 10% on $103,900$10,390
Customs broker~$130
India export tax rebate (18%)-$18,000
Estimated total landed cost~$96,420

* Estimates based on $100K FOB shipment of electronics (HS 85). Actual costs vary by exact HS code, weight/volume, and current rates.

CHỨNG NHẬN
Chứng nhận xuất khẩu Ấn Độ
Không có chứng nhận xuất khẩu chung. Danh sách SCOMET (Hóa chất Đặc biệt, Sinh vật, Vật liệu, Thiết bị, Công nghệ): kiểm soát xuất khẩu chiến lược, yêu cầu giấy phép DGFT.
§TÀI LIỆU YÊU CẦU
Chứng từ xuất khẩu bắt buộc (Ấn Độ)
Lệnh Vận chuyển, Hóa đơn thương mại, Phiếu đóng gói, B/L, Giấy chứng nhận xuất xứ, Giấy phép xuất khẩu (nếu kiểm soát), Hóa đơn GST, IEC, AD Code.
CÁC BƯỚC QUY TRÌNH
Xuất khẩu qua ICEGATE (Lệnh Vận chuyển)
Nộp Lệnh Vận chuyển qua ICEGATE. Hải quan xem xét → Lệnh Cho phép Xuất khẩu → xếp hàng. Sau xuất khẩu: yêu cầu hoàn thuế Duty Drawback và RoDTEP. Xuất khẩu IGST: được miễn thuế 0%.
CÁC BƯỚC QUY TRÌNH
Xuất khẩu qua ICEGATE (Lệnh Vận chuyển)
Nộp Lệnh Vận chuyển qua ICEGATE. Hải quan xem xét → Lệnh Cho phép Xuất khẩu → xếp hàng. Sau xuất khẩu: yêu cầu hoàn thuế Duty Drawback và RoDTEP. Xuất khẩu IGST: được miễn thuế 0%.
VẬN CHUYỂN & THỜI GIAN
Thời gian vận chuyển từ Ấn Độ
Ấn Độ → Trung Quốc: 10-18 ngày. Ấn Độ → Hoa Kỳ: 25-35 ngày. Ấn Độ → EU: 20-30 ngày. Ấn Độ → Nhật Bản: 12-18 ngày.
Thời gian vận chuyển đến Ấn Độ
Từ Trung Quốc: 10-18 ngày đường biển. Từ Hoa Kỳ: 25-35 ngày. Từ Nhật Bản: 12-18 ngày. Từ EU: 20-30 ngày. Thông quan: 3-7 ngày (chậm hơn hầu hết cảng châu Á). Cảng chính: Nhava Sheva (Mumbai), Chennai, Delhi ICD.
Thời gian vận chuyển từ Nhật Bản
Nhật Bản → Hoa Kỳ (Bờ Tây): Đường biển 10-14 ngày, $2.000-4.000/FEU. Đường không 2-3 ngày, $5-8/kg. Nhật Bản → Hoa Kỳ (Bờ Đông): Đường biển 20-25 ngày qua Panama, $3.500-5.500/FEU. Nhật Bản → Trung Quốc: Đường biển 3-5 ngày, $500-1.200/FEU. Đường không 1-2 ngày, $3-6/kg. Nhật Bản → EU: Đường biển 25-35 ngày qua Kênh Suez, $2.500-4.000/FEU. Nhật Bản → Hàn Quốc: Đường biển 1-3 ngày, $300-600/FEU. Thông quan xuất khẩu: thường trong ngày với AEO, 1-2 ngày với các đơn vị khác.
Lịch trình Vận chuyển đến Nhật Bản
Đường biển từ Trung Quốc: Thượng Hải→Tokyo 3–5 ngày, Thâm Quyến→Tokyo 5–7 ngày. Chi phí: $500–1,200/FEU. Đường biển từ Hoa Kỳ: LA→Tokyo 10–14 ngày, LA→Osaka 11–15 ngày. Chi phí: $2,000–4,000/FEU. Đường hàng không từ Trung Quốc: 1–2 ngày, $3–6/kg. Đường hàng không từ Hoa Kỳ: 2–3 ngày, $5–8/kg.
§TÀI LIỆU YÊU CẦU
Hóa đơn Thương mại
Phải bao gồm thông tin người bán/người mua, mô tả sản phẩm, số lượng, đơn giá, tổng giá trị, điều kiện thương mại (Incoterms) và xuất xứ hàng hóa.
Phiếu đóng gói
Chi tiết nội dung từng kiện hàng: trọng lượng, kích thước, ký hiệu, số hiệu.
Vận đơn / Vận đơn Hàng không
Đường biển: B/L. Đường hàng không: AWB. Cần thiết để nhận hàng tại cảng/sân bay.
Giấy chứng nhận Xuất xứ
Bắt buộc để được hưởng mức thuế quan ưu đãi RCEP đối với hàng đủ điều kiện từ Trung Quốc. Có thể do cơ quan được ủy quyền cấp hoặc nhà xuất khẩu được chấp thuận tự khai báo.
Tờ khai Nhập khẩu (NACCS)
Nộp điện tử. Bao gồm mã HS, trị giá, xuất xứ, số lượng. Thường do đại lý hải quan xử lý.
CÁC BƯỚC QUY TRÌNH
Đăng ký với Hải quan Nhật Bản qua NACCS
Tất cả tờ khai nhập khẩu được xử lý qua NACCS (Nippon Automated Cargo and Port Consolidated System). Nhà nhập khẩu cần tài khoản người dùng NACCS hoặc phải làm việc qua đại lý hải quan có giấy phép (通関業者).
Nộp Tờ khai Nhập khẩu (輸入申告)
Nộp điện tử qua NACCS. Có thể nộp trước khi tàu đến (khai báo sơ bộ) để thông quan nhanh hơn. Bao gồm mã HS, giá trị khai báo (CIF), xuất xứ và số lượng.
Kiểm tra Hải quan & Giải phóng Hàng
Hải quan Nhật Bản sử dụng hệ thống 3 kênh dựa trên rủi ro: Xanh (thông quan ngay), Vàng (xem xét hồ sơ), Đỏ (kiểm tra thực tế). Nhà nhập khẩu được chứng nhận AEO được xử lý nhanh. Thời gian thông quan thông thường: 1–3 ngày làm việc.
Nộp Thuế và Thuế Tiêu thụ
Nộp thuế hải quan (theo mức HTSUS) + thuế tiêu thụ 10%. Cơ sở tính thuế = giá trị CIF + thuế hải quan. Doanh nghiệp đã đăng ký có thể khấu trừ thuế tiêu thụ đầu vào.
¤THUẾ QUAN & PHÍ
Thuế quan MFN Nhật Bản — Điện tử (HS 85)
Hầu hết hàng điện tử được Miễn (0%) theo Thỏa thuận Công nghệ Thông tin (WTO ITA). Nhật Bản là thành viên ký kết WTO ITA. HS 8517, 8471, 8528 (hầu hết phân mục) = Miễn. Một số đồ gia dụng truyền thống (HS 8509 v.v.) có thể có mức MFN 0–5%. Mức thuế ưu đãi RCEP không mang lại lợi ích bổ sung cho sản phẩm WTO ITA (đã Miễn sẵn).
Thuế Tiêu thụ Nhật Bản (消費税) — 10%
Áp dụng trên (giá trị CIF + thuế hải quan). Mức chuẩn: 10%. Mức giảm cho thực phẩm/đồ uống: 8%. Doanh nghiệp đã đăng ký thuế tiêu thụ có thể khấu trừ thuế đầu vào. Không có miễn trừ cho hàng nhập khẩu.
Thuế quan Ưu đãi RCEP (Trung Quốc→Nhật Bản)
RCEP có hiệu lực đối với Nhật Bản từ ngày 1/1/2022. Thỏa thuận thuế quan đầu tiên giữa Trung Quốc và Nhật Bản. Nhật Bản sẽ xóa bỏ thuế quan cho ~86% dòng thuế từ Trung Quốc trong 10–20 năm. Điện tử (HS 85): Không có lợi ích bổ sung vì MFN đã Miễn (WTO ITA). Lợi ích chính: hóa chất, phụ tùng máy móc, phụ tùng ô tô, dệt may, một số thực phẩm chế biến. Yêu cầu Giấy chứng nhận Xuất xứ RCEP hoặc tự khai báo của nhà xuất khẩu được chấp thuận. Quy tắc cộng gộp khu vực áp dụng.
Hiệp định Thương mại Mỹ–Nhật (Giới hạn, 2020)
Không phải FTA toàn diện. Chỉ bao gồm nông sản và một số hàng công nghiệp hạn chế. Chính: Thuế quan thịt bò Hoa Kỳ giảm từ 38,5% xuống 9% vào 2033. Thuế quan thịt lợn Hoa Kỳ được giảm. Điện tử (HS 85): KHÔNG được bao gồm (đã Miễn theo WTO ITA). Thuế quan ô tô Hoa Kỳ (2,5%) đối với xe Nhật Bản: KHÔNG giảm (mức giảm đã hứa chưa bao giờ được thực hiện). Hiệp định Thương mại Kỹ thuật số Mỹ–Nhật (2020): Cấm bản địa hóa dữ liệu, bảo vệ luồng dữ liệu xuyên biên giới.
CHỨNG NHẬN
Dấu PSE (An toàn Điện — 電気用品安全法)
Bắt buộc đối với sản phẩm điện bán tại Nhật Bản. Bao gồm 457 danh mục sản phẩm. Loại A (116 loại, rủi ro cao): Dấu PSE hình thoi, cần kiểm nghiệm bên thứ ba. Loại B (341 loại): Dấu PSE hình tròn, tự khai báo kèm kiểm nghiệm. Nhà nhập khẩu phải đăng ký với METI là Nhà điều hành Kinh doanh Được thông báo (届出事業者).
Dấu TELEC / Giteki (技適マーク) — Thiết bị Vô tuyến
Bắt buộc đối với TẤT CẢ thiết bị có chức năng không dây (Wi-Fi, Bluetooth, cellular, v.v.). Tương đương chứng nhận FCC của Hoa Kỳ. Được cấp bởi các cơ quan được MIC chỉ định (ví dụ: TELEC). Sản phẩm phải hiển thị Dấu Giteki. Thời gian: 4–8 tuần. Chi phí: $3,000–8,000.
VCCI (Tuân thủ EMC)
Tự nguyện nhưng thiết yếu cho thị trường. Dựa trên CISPR 32. Hầu hết thiết bị IT/điện tử bán tại Nhật Bản đều có chứng nhận VCCI. Người mua và nhà bán lẻ Nhật Bản thường yêu cầu điều này.

Hạn Chế Phía Xuất Khẩu

Các kiểm soát do India áp đặt

Kiểm soát xuất khẩu Ấn Độ
Danh sách SCOMET cho hàng lưỡng dụng/quân sự. Hạn chế đối với Pakistan. Xuất khẩu điện tử: không có hạn chế, chính phủ khuyến khích xuất khẩu.

Thông Báo Gần Đây

Thu hồi sản phẩm tại thị trường đích

2026-04-09BISSELL Recalls Over One Million Steam Shot OmniReach Steam Cleaners Due to Risk of Serious Burn Hazard from Attachments
2026-04-09Easymake Adult Portable Bed Rails Recalled Due to Risk of Serious Injury or Death from Entrapment and Asphyxiation; Violates Mandatory Standard for Adult Portable Bed Rails; Imported by ZFZG-US
2026-04-09Halloween Pumpkin Carving Kits Recalled Due to Risk of Serious Injury or Death from Battery Ingestion; Violates Mandatory Standard for Consumer Products with Button Cell Batteries; Sold on Amazon by Besslly Store
2026-04-09LED Lights Recalled Due to Risk of Serious Injury or Death from Battery Ingestion; Violates Mandatory Standard for Consumer Products with Coin Batteries; Sold on Amazon by Happiness Light
2026-04-09Magnetic Drinkware Charms Recalled Due to Risk of Serious Injury or Death from Magnet Ingestion; Violate Mandatory Standard for Magnets; Sold on Amazon by Maitys
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Các con số là ước tính tốt nhất dựa trên các quy định công khai tháng 4/2026 (§122, §232, §301, CBAM, RCEP, v.v.). Xác minh với cơ quan hải quan có thẩm quyền trước khi đưa ra quyết định thương mại.Báo cáo vấn đề dữ liệu ↗