Hướng Dẫn Thương Mại Xuyên Biên Giới
HS 4412 · PLYWOOD, VENEERED PANELS & SIMILAR LAMINATED WOODKim ngạch thương mại song phương hàng năm: $173M
Thuế Quan Ước Tính
~75%
§301 25% + §122 15% + MFN 0-8% + AD/CVD gỗ dán 180%+
Thời Gian Vận Chuyển
15-35 days
Từ đầu đến cuối
Tuân Thủ
Luật Lacey + APHIS
Xuất xứ hợp pháp + kiểm dịch thực vật
Hoàn Thuế Xuất Khẩu
9-13%
Gỗ xẻ 9%; thành phẩm 13%
DUTY CALCULATION — UNITED STATES
Base Duty
0%
MFN (ITA): Free
Section 122 (temporary)
+15%
Section 301 (List 1)
+25%
No federal VAT
0%
on (CIF + duty)
Effective Total
~40%
duty only
| Product cost (FOB) | $100,000 |
| Ocean freight (est.) | $3,500 |
| Marine insurance (0.4%) | $400 |
| Section 122 (temporary) (15%) | $15,585 |
| Section 301 (List 1) (25%) | $25,975 |
| MPF (0.3464%, max $651.50) | $346 |
| HMF (0.125%, ocean only) | $125 |
| Customs broker | $200 |
| China export tax rebate (13%) | -$13,000 |
| Estimated total landed cost | ~$133,131 |
* Estimates based on $100K FOB shipment of electronics (HS 85). Actual costs vary by exact HS code, weight/volume, and current rates.
Hạn Chế Phía Xuất Khẩu
Thông Báo Gần Đây